Chủng loại
Kích thước
ĐVT
Thép Úc (SSE=UC)
Thép Thái Nguyên (TISCO)
Thép Hòa Phát-Việt Nhật
Ø 6
1 cuộn = 100 kg
Kg
14.200
14.200
14.200
Ø 8
1 cuộn = 100 kg
Kg
14.200
14.200
14.200
Ø 10
11,7 m
cây
95.000
96.000
93.000
Ø 12
-
-
148.000
149.000
148.000
Ø 14
-
-
210.000
211.000
211.000
Ø 16
-
-
244.000
215.000
244.000
Ø 18
-
-
320.000
322.000
318.000
Ø 20
-
-
390.000
394.000
388.000
Ø 22
-
-
485.000
494.000
484.000

Nguồn: Vinanet