Giá thép Thái Nguyên tại các đại lý (áp dụng từ ngày 19/5/2010)

ĐVT: đồng/tấn
Chủng loại SP
Mác thép
chiều dài
Giá bán
Thép cuộn
 
 
 
Ø 6, Ø 8
CT3
cuộn
13.470.000
D8 gai
SD295A
Cuộn
13.370.000
Thép tròn trơn
 
 
 
Ø10
CT3
L=8,6m
13.720.000
Ø12
-
13.570.000
Ø14-Ø40
-
13.470.000
Thép cây vằn
 
 
 
D10
CT5, SD295A
L=11,7m
13.720.000
D12
CT5,SD295A
13.570.000
D114
D40 CT5, SD295A
13.470.000
D10
SD390, SD490
13.920.000
D12
SD390, SD490
13.770.000
D14
D40 SD390 SD490
13.670.000
Thép hình
 
 
 
L63-L75
CT3
L6m, 9m, 12m
13.370.000
L80-L100
13.370.000
L120-L125
13.420.000
L130
13.470.000
C8-C10
13.370.000
C12
13.470.000
C14-C18
13.520.000
I10-I12
CT3
13.520.000
I14
14.670.000
I15-I16
13.720.000
L63-L75
SS 540
13.720.000
L80-L100
13.720.000
L120-L125
14.020.000
L130
14.070.000
Giá chưa bao gồm thuế 10%
 

Nguồn: Vinanet