Tại Công ty Cổ phần Dương Quang ; KM2, QL3 Thôn Dụ Nội, Đông Anh, Hà Nội
|
Tên sản phẩm
|
Độ dài (m)
|
Trọng lượng (kg)
|
Đơn giá (VND/kg)
|
|
Thép tròn hợp kim S45C-40Cr-SMn
|
|
|
|
|
S45CØ 12x6m
|
6
|
5,7
|
19.500
|
|
S45CØ 14x6.05m
|
6.04
|
7.6
|
17.000
|
|
S45CØ 16x6m
|
6
|
9.8
|
18.000
|
|
S45CØ 18x6m
|
6
|
12.2
|
18.000
|
|
S45CØ 20x6m
|
6
|
15.5
|
18.000
|
|
S45CØ 22x6m
|
6
|
18.5
|
18.000
|
|
S45CØ 24x6m
|
6
|
21.7
|
18.000
|
|
S45CØ 25x6m
|
6
|
23.5
|
18.000
|
|
S45CØ 28x6m
|
6
|
29.5
|
18.000
|
|
S45CØ 30x6m
|
6
|
33.7
|
18.000
|
|
S45CØ 35x6m
|
6
|
46
|
18.000
|
|
S45CØ 36x6m
|
6
|
48.5
|
18.000
|
|
S45CØ 40x6m
|
6
|
60.1
|
18.000
|
|
S45CØ 42x6m
|
6
|
66
|
18.000
|
|
S45CØ 45x6m
|
6
|
75.5
|
18.000
|
|
S45CØ 50x6m
|
6
|
92.4
|
18.000
|
|
S45CØ 55x6m
|
6
|
113
|
18.000
|
|
S45CØ 60x6m
|
6
|
1135
|
18.000
|
|
S45CØ 65x6m
|
6
|
158.9
|
18.000
|
|
S45CØ 70x6m
|
6
|
183
|
18.000
|
|
S45CØ 75x6m
|
6
|
211.01
|
18.000
|
|
S45CØ 80x6,25m
|
6,25
|
237.8
|
18.000
|
|
S45CØ 90x5,96m
|
5.96
|
297.6
|
18.000
|
|
S45CØ 95x6m
|
6
|
334.1
|
18.000
|
|
S45CØ 100x6m
|
6
|
375
|
18.000
|
|
S45CØ 110xØ300x6m
|
6
|
1
|
19.500
|
|
Thép tròn đốt SD295-DS390-Gr60
|
|
|
|
|
D10SD295-VPS, Tisco, Hòa Phát, Việt Úc
|
11,7
|
6,6
|
15.000
|
|
D12SD295-VPS, Tisco, Hòa Phát, Việt Úc
|
11,7
|
10,4
|
15.000
|
|
D13SD295-VPS, Tisco, Hòa Phát, Việt Úc
|
11,7
|
11,6
|
15.000
|
|
D16SD295-VPS, Tisco, Hòa Phát, Việt Úc
|
11,7
|
18,2
|
15.000
|
|
D19SD295-VPS, Tisco, Hòa Phát, Việt Úc
|
11,7
|
26,3
|
15.000
|
|
D22SD295-VPS, Tisco, Hòa Phát, Việt Úc
|
11,7
|
35,6
|
15.000
|
|
D25SD295-VPS, Tisco, Hòa Phát, Việt Úc
|
11,7
|
46,5
|
15.000
|
|
D29SD295-VPS, Tisco, Hòa Phát, Việt Úc
|
11,7
|
59
|
15.000
|
|
D32SD295-VPS, Tisco, Hòa Phát, Việt Úc
|
11,7
|
72,9
|
15.000
|