Thép Thái Nguyên tại Công ty CP Gang Thép Thái Nguyên
ĐVT: đồng/tấn
- Chủng loại SP
|
Mác thép
|
chiều dài
|
Giá bán
|
- Thép cuộn
|
|
|
|
- Ø 6, Ø 8
|
CT
|
cuộn
|
14.100.000
|
- D8 gai
|
SD295A
|
cuọn
|
14.000.000
|
- Thép tròn trơn
|
|
|
|
- Ø10
|
CT3
|
L=8,6m
|
14.350.000
|
- Ø12
|
-
|
“
|
14.200.000
|
- Ø14-Ø40
|
-
|
“
|
14.100.000
|
- Thép cây vằn
|
|
|
|
- D10
|
CT5, SD295A
|
L=11,7m
|
14.350.000
|
- D12
|
CT5,SD295A
|
“
|
14.200.000
|
- D114
|
D40 CT5, SD295A
|
“
|
14.100.000
|
- D10
|
SD390, SD490
|
“
|
14.550.000
|
- D12
|
SD390, SD490
|
“
|
14.400.000
|
- D14
|
D40 SD390 SD490
|
“
|
14.300.000
|
- Thép hình
|
|
|
|
- L63-L75
|
CT3
|
L6m, 9m, 12m
|
14.000.000
|
- L80-L100
|
“
|
“
|
14.000.000
|
- L120-L125
|
“
|
“
|
14.050.000
|
- L130
|
“
|
“
|
14.100.000
|
- C8-C10
|
“
|
“
|
14.000.000
|
- C12
|
“
|
“
|
14.100.000
|
- C14-C18
|
“
|
“
|
14.150.000
|
- I10-I12
|
CT3
|
“
|
14.150.000
|
- I14
|
“
|
“
|
15.300.000
|
- I15-I16
|
“
|
“
|
14.350.000
|
- L63-L75
|
SS 540
|
“
|
14.350.000
|
- L80-L100
|
“
|
“
|
14.350.000
|
- L120-L125
|
“
|
“
|
14.650.000
|
- L130
|
“
|
“
|
14.700.000
|
Giá chưa bao gồm thuế 10%