ĐVT: đ/kg
|
Thép cuộn
|
|
|
Phi 6 (CT2)
|
12.060
|
|
Phi 8 (CT2)
|
12.010
|
|
Phi 5,5 (CT3)
|
12.020
|
|
Phi 6 (CT3)
|
12.020
|
|
Phi 7-8(CT3)
|
11.970
|
|
Phi 10-Phi 20
|
12.260
|
|
Phi 12-Phi 20 (CT10)
|
sản xuất theo đơn đặt hàng
|
|
Thép trơn
|
|
|
Phi 10 (CT3)
|
12.520
|
|
Phi 12-Ơhi 25 (CT3)
|
12.520
|
|
Thép thanh vằn
|
|
|
D10 (CT5)
|
12.120
|
|
D12-D32 (SD295)
|
12.120
|
|
D36(SD295)
|
12.460
|
|
D40-D43
|
Sản xuất theo đơn đặt hàng
|
|
D10 (SD390)
|
12.120
|
|
D12-D32 (Quencing)
|
12.090
|
|
D10 (SD390)
|
12.160
|
|
D10-D36 (Hợp kim thép)
|
12.120
|
|
D40-D43 (Hợp kim thép)
|
12.350
|
|
D10 (Gr60)
|
12.360
|
|
D12-D36 (Gr60)
|
12.320
|
|
D40-D43 (Gr(60)
|
13.550
|
|
D10(Gr460)
|
Giá bán theo đơn đặt hàng
|
|
D12-D36 (Gr460)
|
Giá bán theo đơn đặt hàng
|
Giá thép trên một số điểm tại Tp.HCM
ĐVT: đ/kg
|
|
Q.11
|
Q.10
|
Q.Gò Vấp
|
Q.2
|
Q.Tân Phú
|
Q.6
|
H.Cần Giờ
|
Q.4
|
|
Thép cuộn Ø 6mm CT3
|
12.200
|
0
|
11.600
|
12.099
|
12.810
|
0
|
-
|
-
|
|
Thép cuộn Ø10mm CT3
|
13.200
|
0
|
-
|
0
|
12.705
|
0
|
-
|
-
|
|
Thép cây vằn D10CT5
|
13.937
|
0
|
13.228
|
12.511
|
13.020
|
0
|
-
|
-
|