|
Mặt hàng
|
ĐVT
|
Giá
|
Cửa khẩu
|
Mã GH
|
|
Cá ngừ ngâm dầu đóng hộp loại 603x408(4lbs 2,5oz)
|
thùng
|
$32.67
|
ICD Phúc Long (Sài Gòn)
|
FOB
|
|
Cá tra fillet đông lạnh. Size 200 gr/up. Đóng gói 500 gr/túi, 20 túi/thùng. Thùng 10 kgs
|
kg
|
$2.52
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cá hộp ba cô gái - cá nục sốt cà (155gr x 100lon -khui muỗng)
|
thùng
|
$39.60
|
Cửa khẩu Xà Xía (Kiên Giang)
|
DAF
|
|
Cá ngừ filê ướp đá (Thunnus albacares)
|
kg
|
$13.29
|
Sân bay Tân Sơn Nhất (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Mực khô xô, đóng gói đồng nhất:10 kg/ thùng; 2100 thùng.
|
kg
|
$11.98
|
Cửa khẩu Móng Cái (Quảng Ninh)
|
DAF
|
|
Tôm thẻ tươi bỏ đầu đông lạnh (1.8kg/block x 6/carton) : size 51/60
|
kg
|
$10.75
|
Cửa khẩu Bắc Phong Sinh (Quảng Ninh)
|
DAF
|
|
Cua sống (200 gr con-up) - Latin name: Scylla serrata
|
kg
|
$6.50
|
Sân bay Tân Sơn Nhất (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cá ngừ đóng hộp (HDJCO 2603070B); 1705G/hộp; 6hộp/thùng
|
thùng
|
$30.60
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cua lột đông lạnh
|
kg
|
$17.08
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Thịt sò điệp đông lạnh size 120/200 piece/LB
|
kg
|
$7.90
|
ICD Phước Long Thủ Đức
|
FOB
|
|
Cá Trích fillet đông lạnh, packing: 150grs/tray/PA x 40/ctn, size(pcs/150grs): 20-25
|
kg
|
$3.60
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cá tra File đông lạnh 250GR-UP
|
kg
|
$2.30
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cá ngừ đóng hộp ngâm dầu 1705gr x 6/thùng
|
thùng
|
$34.50
|
ICD Tây Nam (Cảng Saigon KV IV)
|
FOB
|
|
Tôm Sú PD tươi đông lạnh , size : 21/25 , đóng gói : IQF, 800 grs net / túi x 10 / thùng
|
kg
|
$18.60
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Tôm Thẻ thịt tươi đông lạnh, packing 1.8kg x 6bl/CTN, bao bì "SV" size 41/50
|
kg
|
$13.39
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cá Tra fillet đông lạnh size : 260 - 280
|
kg
|
$2.52
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cá ngừ vây vàng steak đông lạnh
|
kg
|
$6.70
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cá ngừ vằn hấp dạng flake đông lạnh
|
kg
|
$4.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Tôm thẻ thịt PD đông lạnh SIZE 21/25
|
kg
|
$10.70
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cá ngừ vây vàng loin đông lạnh
|
kg
|
$4.40
|
ICD Phúc Long (Sài Gòn)
|
FOB
|
|
Cá ngừ ướp đá ( Thunnus albacares)
|
kg
|
$9.49
|
Sân bay Tân Sơn Nhất (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cá cơm khô 1-2AA (1.5 kg/thùng)
|
kg
|
$5.80
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cá trích khô size: 7-9 cm
|
kg
|
$3.60
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cá tra Fillet đông lạnh. Bao gói: BULK 10KGS/CARTON. Size: 150-220
|
kg
|
$2.60
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cá hộp ba cô gái (Cá nục sốt cà, 155gr*100lon/thùng,nắp giựt,89 thùng)
|
thùng
|
$39.10
|
Cửa khẩu Lao Bảo (Quảng Trị)
|
DAF
|
|
Mực khô nướng cán
|
kg
|
$18.50
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cá tra fillet đông lạnh - Size: 170-230
|
kg
|
$3.22
|
ICD Sotrans-Phước Long 2 (Cảng SG KV IV)
|
FOB
|
|
Cá ngừ đóng hộp ngâm dầu 1700gr/can x 6/thùng
|
thùng
|
$34.75
|
ICD Tây Nam (Cảng Saigon KV IV)
|
FOB
|
|
Tôm thẻ tươi lột vỏ bỏ đầu bỏ đuôi tẩm bột đông lạnh size 71/90, qui cách 250g/túi/hộp x 12 hộp/thùng, 3kg/thùng, 350 thùng
|
kg
|
$8.95
|
Cảng Vict
|
FOB
|
|
Tôm sú bóc vỏ bỏ đầu đông lạnh (PD), đóng gói 1kgx10/ thùng; size 26/30A
|
kg
|
$18.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cá cơm khô (Sie:ACX)
|
kg
|
$3.80
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Thịt sò lông luộc đông lạnh (DL354) size:500/700
|
kg
|
$2.75
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Tôm sú PTO tươi đông lạnh có hóa chất NP-MTR-79 (20% mạ băng), size 16-20, đóng gói: 10 X 1kg IQF
|
kg
|
$17.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cá tra fillet đông lạnh size 120-225
|
kg
|
$4.50
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cá ngừ đóng hộp ngâm dầu (170gr/Hộp,24Hộp/thùng)
|
thùng
|
$20.82
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Càng ghẹ thịt đông lạnh
|
kg
|
$6.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cá tra fillet đông lạnh (size : 220-up)
|
kg
|
$3.10
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cá ngừ bò khúc ngâm dầu lon 1880gr, 06 lon/thùng, nhãn OLFA
|
thùng
|
$36.50
|
ICD Sotrans-Phước Long 2 (Cảng SG KV IV)
|
FOB
|
|
Cá tra fillet đông lạnh SIZE 150/250
|
kg
|
$2.80
|
Cảng Vict
|
FOB
|
|
Tôm thẻ thịt luộc đông lạnh size 41/50
|
kg
|
$17.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Tôm thẻ thịt luộc còn đuôi đông lạnh size 51/60
|
kg
|
$15.40
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Tôm thẻ vỏ luộc đông lạnh size 41/50
|
kg
|
$12.20
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Thịt sò lông luộc đông lạnh (DL354) size: 500/700
|
kg
|
$2.77
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cá ngừ đóng hộp (HDANS) 142G/hộp; 72hộp/kiện
|
KIEN
|
$75.36
|
ICD III -Transimex (Cang SG khu vuc IV)
|
FOB
|
|
Tôm thẻ bóc vỏ, không đầu, chừa đuôi luộc đông lạnh; Size: 26/30
|
kg
|
$17.86
|
ICD Phước Long Thủ Đức
|
FOB
|
|
Tôm thẻ bóc vỏ, không đầu, chừa đuôi luộc đông lạnh; Size: 31/40
|
kg
|
$16.09
|
ICD Phước Long Thủ Đức
|
FOB
|
|
Cá ngừ filê ướp đá (Thunnus albacares)TS723. Mã số lô hàng A27
|
kg
|
$13.29
|
Sân bay Tân Sơn Nhất (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|