Mặt Hàng
ĐVT
Giá
Xi măng hòa phát
đ/tấn
1.710.000
Xi Măng Phúc Sơn PCB40
“
1.230.000
Xi Măng Phúc Sơn PCB30
“
1.190.000
Xi Măng Thăng Long PCB 40
“
1.280.000
Xi Măng Tam Điệp PCB30
“
1.320.000
Thép Thái Nguyên
Chưa gồm VAT
 
Thép cuộn Ф6, Ф8 CT3
đ/kg
16.432
Thép cuộn D8 gai SD 295A
“
16.432
Thép trơn Ф 10 CT3 L=8,6m
“
16.182
Thép trơn Ф12CT3 L=8,6m
“
15.982
Thép vằn D10 SD390 cuộn
“
16.732
Thép vằn D12 SD390
“
16.582
Thép hình L63 Ct3
“
16.332
Thép hình L80 CT3
“
16.432
Thép hình L120 CT3
“
16.532
Thép hình C8 CT3
“
16.332

Đá, cát, gạch các loại

 
 
Đá 0,5x1
đ/m3
180,000-230,000
Đá 1x2
“
200.000-250.000
Đá 2x4
“
140.000-190.000
Cát vàng
“
170.000-200.000
Cát đen
“
70.000-90.000
Gạch xây tuynel Quỳnh Sơn
đ/viên
990
Gạch đặc Viglacera 220x105x60
“
1.836
Gạch 2 lỗ Viglacera Từ Liên A1
“
1.350
Ngói bò đại Viglacera
“
14.120
 
 

Nguồn: Vinanet