*Số liệu thực tế
**Thống kê và dự báo chính thức
*** Ước tính của các thương gia
Nguồn: Tổng cục Thống kê, Reuters, các Bộ, các thương gia.
Khối lượng xuất khẩu và sản lượng tính theo tấn, diện tích tính theo hécta
|
Niên vụ (Oct-Sept) |
2008/2009 |
2007/2008 |
2006/2007 |
|
Diện tích trồng |
**514.800 |
**506.400 |
**497.000 |
|
Sản lượng (triệu bao) |
|
|
|
|
Theo Reuters (29/1/2009) |
19,5 |
18,00 |
|
|
Theo Vicofa (7/12/2008) |
17,0 |
17,5-18,00 |
20,0 |
|
Theo USDA (5/12/2008) |
19,5 |
18,33 |
19,50 |
|
Theo ICO (12/11/2008) |
18-20,0 |
18,00 |
19,34 |
|
Niên vụ |
**T10/08-T2/09 |
*T10/07-T2/08 |
|
|
-Khối lượng xuất khẩu |
526.000 |
470.000 |
|
|
Niên lịch |
T1-T2 |
T1-T2 |
|
|
-Khối lượng xuất khẩu |
286.000 |
258.100 |
|
|
-Trị giá xuất khẩu |
440 triệu USD |
486,7 triệu USD |
|
|
Giá theo tấn, FOB cảng Sài Gòn |
|
|
|
|
-- 5% đen, vỡ |
***1.440-1.540 USD |
***$1.840-2.605 USD |
|
Ghi chú:
Sản lượng trung bình của Việt Nam năm 2008/09 là 19,5 triệu bao loại 60 kg (khoảng đánh giá là 16 triệu đến 21,5 triệu).
Hiệp hội Cà phê Việt Nam đặt mục tiêu sản xuất vững ở mức 1 triệu tấn/năm, trên diện tích 500.000 hécta.
Xuất khẩu năm 2008 ước đạt 1,1 triệu tấn.
Kế hoạch tăng diện tích trồng cà phê Arabica lên 50.000 – 70.000 ha vào 2010, so với 20.000 ha hiện nay.
Sản lượng Arabica vụ 2008/09 ước đạt 500.000 bao, tăng so với 400.000 bao niên vụ trước.