Ở thị trường quốc tế, giá gạo tại một số quốc gia châu Á được điều chỉnh tăng. Gạo 5% tấm của Thái Lan dao động quanh mức 386–390 USD/tấn, tăng nhẹ so với trước đó, trong khi gạo 100% tấm đạt khoảng 364–368 USD/tấn. Tại Ấn Độ, gạo 5% tấm ở mức 342–346 USD/tấn và gạo 100% tấm khoảng 283–287 USD/tấn. Mặc dù có sự cải thiện so với đầu tháng, thị trường vẫn chịu tác động từ chi phí vận chuyển, giá năng lượng và các yếu tố kinh tế vĩ mô, khiến giá cả biến động trong biên độ hẹp và chưa hình thành xu hướng rõ ràng.
Trong nước, thị trường lúa tại Đồng bằng sông Cửu Long nhìn chung trầm lắng. Giá các loại lúa tươi phổ biến như OM 18, Đài Thơm 8, OM 5451 hay IR 50404 duy trì quanh các mức từ 5.500 đến 6.200 đồng/kg, không có nhiều thay đổi so với những ngày trước. Giao dịch tại các địa phương như An Giang, Cần Thơ, Đồng Tháp hay Vĩnh Long diễn ra chậm, lượng mua bán không lớn. Ở một số khu vực nguồn cung chưa thu hoạch nhiều, nông dân có xu hướng chào giá cao hơn, tuy nhiên hoạt động giao dịch thực tế vẫn chưa sôi động.
Ở chiều ngược lại, thị trường gạo có tín hiệu tích cực hơn khi một số mặt hàng nguyên liệu xuất khẩu ghi nhận mức tăng nhẹ. Gạo IR 504 tăng khoảng 100 đồng/kg, lên mức 8.200–8.300 đồng/kg, trong khi gạo CL 555 tăng khoảng 250 đồng/kg, dao động ở mức 8.400–8.500 đồng/kg. Các loại gạo khác như OM 18, OM 5451 hay Đài Thơm 8 duy trì ở mức tương đối ổn định, trong đó Đài Thơm 8 tiếp tục nằm trong nhóm có giá cao. Gạo thành phẩm IR 504 cũng tăng nhẹ, phản ánh nhu cầu xuất khẩu vẫn duy trì ở mức khá.
Ghi nhận tại các địa phương cho thấy giao dịch gạo có phần khởi sắc hơn so với lúa. Tại khu vực Sa Đéc (Đồng Tháp), nguồn hàng về ít hơn, gạo chất lượng tốt có xu hướng tăng giá nhẹ, trong khi các kho vẫn duy trì hoạt động thu mua đều. Ở một số khu vực khác, lượng gạo về ổn định, giao dịch diễn ra đều nhưng giá nhìn chung không biến động nhiều.
Đối với các sản phẩm phụ như tấm và cám, giá duy trì ổn định trong khoảng từ 7.250 đến 11.500 đồng/kg. Trên thị trường bán lẻ, giá gạo cũng không có nhiều thay đổi so với ngày trước, với các loại gạo phổ biến dao động từ khoảng 13.000 đến 28.000 đồng/kg tùy chất lượng và chủng loại.
Về xuất khẩu, giá gạo của Việt Nam hiện được chào bán ở nhiều mức khác nhau. Gạo 5% tấm dao động trong khoảng 490–500 USD/tấn, gạo 100% tấm ở mức 334–338 USD/tấn, trong khi gạo Jasmine đạt khoảng 465–469 USD/tấn. Các mức giá này cho thấy mặt bằng giá xuất khẩu vẫn được duy trì ổn định trong bối cảnh thị trường quốc tế còn nhiều yếu tố tác động.
Nhìn chung, thị trường lúa gạo ngày 22/4 diễn biến theo hướng ổn định, với sự khác biệt giữa các phân khúc. Trong khi giá lúa trong nước ít biến động và giao dịch còn chậm, thì gạo nguyên liệu xuất khẩu có xu hướng tăng nhẹ. Trên thị trường thế giới, giá gạo nhích lên nhưng xu hướng chung vẫn chưa rõ ràng, phản ánh sự giằng co giữa cung và cầu trong bối cảnh nhiều yếu tố kinh tế vẫn đang tác động đến thị trường.

Nguồn: Vinanet/VITIC