Ca cao (USD/tấn)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

May'26

4467

4503

4467

4503

4632

Jul'26

4680

4681

4458

4587

4709

Sep'26

4764

4764

4538

4673

4786

Dec'26

4822

4832

4619

4757

4863

Mar'27

4846

4866

4659

4798

4902

May'27

4839

4850

4684

4813

4913

Cà phê (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

May'26

295,50

297,35

294,80

294,80

298,60

Jul'26

282,00

282,85

275,65

280,15

282,30

Sep'26

274,40

275,60

268,55

272,80

274,85

Dec'26

267,25

268,95

262,30

266,30

268,25

Mar'27

265,25

266,45

260,45

263,95

265,80

May'27

263,65

265,35

260,00

263,15

264,95

Bông (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Jul'26

86,15

86,97

86,15

86,88

86,32

Oct'26

87,44

87,45

87,44

87,45

87,03

Dec'26

86,26

86,65

86,16

86,56

86,28

Mar'27

86,68

87,15

86,68

87,03

86,78

May'27

87,10

87,27

87,02

87,18

86,93

Jul'27

86,15

86,15

86,04

86,04

85,96

Đường (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Jul'26

14,99

15,22

14,81

15,01

14,91

Oct'26

15,45

15,69

15,30

15,52

15,39

Mar'27

16,28

16,51

16,15

16,35

16,23

May'27

16,05

16,26

15,92

16,11

16,00

Jul'27

16,03

16,23

15,90

16,08

15,97

Oct'27

16,25

16,43

16,16

16,31

16,20

Ngô (Uscent/bushel)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

May'26

4630/8

4676/8

4630/8

4672/8

4606/8

Jul'26

4782/8

4816/8

4780/8

4796/8

4800/8

Sep'26

4844/8

4880/8

4842/8

4862/8

4862/8

Dec'26

5002/8

5040/8

5002/8

5022/8

5020/8

Mar'27

5132/8

5172/8

5132/8

5154/8

5152/8

May'27

5204/8

5240/8

5204/8

5224/8

5222/8

Jul'27

5246/8

5274/8

5244/8

5256/8

5260/8

Khô đậu tương (USD/tấn)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

May'26

333,7

335,6

330,2

332,9

327,9

Jul'26

328,1

331,6

328,0

330,9

328,4

Aug'26

322,4

325,9

322,4

325,5

323,1

Sep'26

319,2

321,8

319,2

321,4

319,4

Oct'26

317,4

319,1

317,0

318,7

316,8

Dec'26

319,8

322,7

319,8

322,3

320,4

Jan'27

321,5

323,2

321,0

322,9

320,9

Mar'27

320,6

322,1

320,5

321,9

320,0

May'27

321,2

322,1

321,2

322,1

320,0

Dầu đậu tương (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

May'26

76,03

76,30

75,35

76,30

74,68

Jul'26

75,37

75,50

74,92

74,96

75,36

Aug'26

73,75

73,96

73,47

73,49

73,82

Sep'26

72,69

72,78

72,35

72,39

72,69

Oct'26

71,62

71,68

71,34

71,34

71,64

Dec'26

70,80

71,06

70,64

70,70

70,93

Jan'27

70,25

70,40

70,12

70,12

70,36

Mar'27

69,55

69,58

69,48

69,51

69,54

May'27

68,75

68,75

68,61

68,75

68,72

Đậu tương (Uscent/bushel)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

May'26

12040/8

12160/8

12030/8

12134/8

11996/8

Jul'26

12250/8

12292/8

12244/8

12264/8

12266/8

Aug'26

12206/8

12242/8

12206/8

12214/8

12216/8

Sep'26

11992/8

12050/8

11992/8

12022/8

12016/8

Nov'26

12032/8

12084/8

12030/8

12056/8

12050/8

Jan'27

12136/8

12194/8

12136/8

12170/8

12162/8

Mar'27

12096/8

12156/8

12096/8

12132/8

12126/8

Lúa mỳ (Uscent/bushel)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

May'26

6662/8

6662/8

6660/8

6660/8

6650/8

Jul'26

6794/8

6822/8

6724/8

6734/8

6790/8

Sep'26

6914/8

6936/8

6844/8

6854/8

6914/8

Dec'26

7100/8

7124/8

7032/8

7046/8

7102/8

Mar'27

7240/8

7262/8

7180/8

7192/8

7246/8

May'27

7290/8

7290/8

7224/8

7244/8

7294/8

Nguồn: Vinanet/VITIC/Tradingcharts