Dầu thô (USD/bbl)

Mặt hàng

Giá

Chênh lệch

%

thay đổi

Kỳ hạn

Dầu WTI

giao ngay

73,28

-0,11

-0,15%

Tháng 3/2023

Dầu Brent

giao ngay

79,80

-0,14

-0,18%

Tháng 4/2023

Khí gas tự nhiên (USD/MMBtu)

Mặt hàng

Giá

Chênh lệch

%

thay đổi

Kỳ hạn

Khí gas kỳ hạn

Nymex

2,44

+0,03

+1,12%

Tháng 3/2023

Xăng dầu (USD/gallon)

Mặt hàng

Giá

Chênh lệch

%

thay đổi

Kỳ hạn

Xăng kỳ hạn

Nymex RBOB

231,77

-0,33

-0,14%

Tháng 3/2023

Dầu đốt kỳ hạn Nymex

278,27

+0,74

+0,27%

Tháng 3/2023

Bảng giá năng lượng chi tiết:

Dầu thô Brent (USD/bbl)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Apr'23

79,75

80,19

79,60

79,90

79,94

May'23

79,48

79,92

79,48

79,69

79,71

Jun'23

79,33

79,51

79,33

79,45

79,33

Jul'23

81,40

82,68

78,78

78,97

81,36

Aug'23

78,58

82,20

78,55

78,58

80,96

Sep'23

82,19

82,26

78,07

78,19

80,56

Oct'23

77,80

81,36

77,80

77,80

80,15

Nov'23

77,41

80,88

77,41

77,41

79,75

Dec'23

76,99

76,99

76,99

76,99

77,03

Jan'24

80,36

80,36

76,63

76,63

78,90

Feb'24

76,24

76,24

76,24

76,24

78,48

Dầu thô WTI (USD/bbl)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Mar'23

73,23

73,69

73,16

73,35

73,39

Apr'23

73,64

74,04

73,51

73,72

73,74

May'23

73,87

74,29

73,79

73,99

74,00

Jun'23

73,98

74,32

73,89

74,05

74,05

Jul'23

74,11

74,15

74,06

74,07

73,90

Aug'23

73,80

73,80

73,50

73,50

73,62

Sep'23

73,46

73,46

73,25

73,25

73,26

Oct'23

72,89

73,03

72,75

72,75

72,87

Nov'23

74,47

76,43

72,38

72,48

74,73

Dec'23

72,01

72,27

71,92

72,07

72,09

Jan'24

71,78

71,78

71,78

71,78

71,70

Dầu đốt (USD/gallon)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Mar'23

2,7844

2,7927

2,7780

2,7827

2,7753

Apr'23

2,7337

2,7404

2,7285

2,7323

2,7242

May'23

2,6740

2,6830

2,6740

2,6800

2,6685

Jun'23

2,6407

2,6443

2,6407

2,6420

2,6293

Jul'23

2,6211

2,6211

2,6211

2,6211

2,6173

Aug'23

2,7000

2,7283

2,6084

2,6118

2,6978

Sep'23

2,6154

2,6154

2,6153

2,6153

2,6115

Oct'23

2,6130

2,6185

2,6130

2,6185

2,6092

Nov'23

2,6134

2,6170

2,6134

2,6160

2,6036

Dec'23

2,6039

2,6095

2,6007

2,6031

2,5947

Jan'24

2,6616

2,6917

2,5867

2,5872

2,6656

Khí gas tự nhiên (USD/MMBtu)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Mar'23

2,422

2,450

2,410

2,437

2,410

Apr'23

2,495

2,521

2,487

2,508

2,480

May'23

2,636

2,661

2,626

2,646

2,625

Jun'23

2,841

2,845

2,833

2,845

2,829

Jul'23

3,055

3,071

3,041

3,059

3,041

Aug'23

3,107

3,121

3,099

3,121

3,093

Sep'23

3,070

3,088

3,061

3,079

3,056

Oct'23

3,141

3,168

3,141

3,159

3,135

Nov'23

3,570

3,571

3,570

3,570

3,548

Dec'23

3,982

3,988

3,893

3,957

3,976

Jan'24

4,226

4,233

4,224

4,229

4,200

Xăng RBOB (USD/gallon)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Mar'23

2,3116

2,3286

2,3116

2,3179

2,3210

Apr'23

2,5022

2,5158

2,5022

2,5072

2,5119

May'23

2,4989

2,4996

2,4972

2,4989

2,5002

Jun'23

2,4652

2,4671

2,4652

2,4664

2,4665

Jul'23

2,5183

2,5508

2,4259

2,4294

2,5260

Aug'23

2,3947

2,3947

2,3947

2,3947

2,3893

Sep'23

2,4215

2,4497

2,3332

2,3369

2,4243

Oct'23

2,2553

2,2851

2,1691

2,1735

2,2576

Nov'23

2,2040

2,2305

2,1155

2,1202

2,2055

Dec'23

2,1655

2,1951

2,0754

2,0812

2,1680

Jan'24

2,1800

2,1800

2,0595

2,0661

2,1529

Nguồn: Vinanet/VITIC/Bloomberg, Tradingcharts