Dầu thô (USD/bbl)

Mặt hàng

Giá

Chênh lệch

%

thay đổi

Kỳ hạn

Dầu WTI

sàn Nymex

74,43

+0,13

+0,17%

Tháng 6/2023

Dầu Brent

sàn ICE

77,92

+0,23

+0,30%

Tháng 6/2023

Dầu thô sàn Tokyo

(JPY/kl)

63.800,00

-2,520,00

-3,80%

Tháng 6/2023

Khí gas tự nhiên (USD/MMBtu)

Mặt hàng

Giá

Chênh lệch

%

thay đổi

Kỳ hạn

Khí gas kỳ hạn

Nymex

2,12

-0,19

-8,24%

Tháng 6/2023

Xăng dầu (USD/gallon)

Mặt hàng

Giá

Chênh lệch

%

thay đổi

Kỳ hạn

Xăng kỳ hạn

Nymex RBOB

255,65

+0,71

+0,28%

Tháng 5/2023

Dầu đốt kỳ hạn Nymex

238,50

+1,20

+0,51%

Tháng 5/2023

Dầu hoả Kerosene

sàn Tokyo (JPY/kl)

75.000,00

0,00

0,00%

Tháng 11/2023

Bảng giá năng lượng chi tiết:

Dầu thô Brent (USD/bbl)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Jun'23

77,87

78,12

77,79

77,89

77,69

Jul'23

77,71

78,03

77,68

77,98

77,72

Aug'23

77,58

77,74

77,58

77,68

77,49

Sep'23

77,29

77,29

77,29

77,29

77,18

Oct'23

78,27

79,79

76,79

76,79

79,32

Nov'23

79,15

79,24

76,24

76,42

78,85

Dec'23

76,13

76,13

76,13

76,13

78,38

Jan'24

75,67

75,67

75,67

75,67

77,94

Feb'24

75,35

75,35

75,35

75,35

77,53

Mar'24

77,74

77,74

75,08

75,08

77,17

Apr'24

74,81

74,81

74,81

74,81

76,83

Dầu thô WTI (USD/bbl)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Jun'23

74,38

74,59

74,26

74,49

74,30

Jul'23

74,30

74,47

74,14

74,36

74,19

Aug'23

73,94

74,14

73,86

73,93

73,87

Sep'23

73,42

73,67

73,41

73,60

73,42

Oct'23

72,98

73,09

72,98

73,09

72,92

Nov'23

72,53

72,53

72,53

72,53

72,46

Dec'23

72,02

72,25

71,98

72,17

72,04

Jan'24

71,68

71,71

71,68

71,71

71,62

Feb'24

73,46

73,95

71,13

71,25

73,27

Mar'24

73,18

73,18

70,64

70,90

72,85

Apr'24

73,04

73,04

70,56

70,58

72,45

Dầu đốt (USD/gallon)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

May'23

2,3715

2,3877

2,3715

2,3850

2,3730

Jun'23

2,3701

2,3842

2,3660

2,3817

2,3692

Jul'23

2,3681

2,3840

2,3674

2,3827

2,3700

Aug'23

2,3829

2,3840

2,3829

2,3840

2,3770

Sep'23

2,3940

2,3940

2,3927

2,3927

2,3859

Oct'23

2,3999

2,4016

2,3999

2,4016

2,3916

Nov'23

2,4500

2,4502

2,3877

2,3914

2,4635

Dec'23

2,3978

2,3978

2,3977

2,3978

2,3885

Jan'24

2,4512

2,4767

2,3852

2,3893

2,4589

Feb'24

2,4429

2,4695

2,3848

2,3861

2,4531

Mar'24

2,4369

2,4550

2,3721

2,3747

2,4397

Khí gas tự nhiên (USD/MMBtu)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

May'23

2,239

2,274

2,101

2,117

2,307

Jun'23

2,314

2,317

2,305

2,309

2,305

Jul'23

2,510

2,510

2,502

2,502

2,495

Aug'23

2,585

2,590

2,583

2,584

2,571

Sep'23

2,567

2,568

2,567

2,568

2,553

Oct'23

2,664

2,668

2,664

2,665

2,650

Nov'23

3,168

3,191

3,089

3,099

3,216

Dec'23

3,595

3,595

3,595

3,595

3,577

Jan'24

3,833

3,833

3,833

3,833

3,817

Feb'24

3,792

3,795

3,713

3,724

3,827

Mar'24

3,444

3,477

3,401

3,417

3,503

Xăng RBOB (USD/gallon)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

May'23

2,5494

2,5565

2,5490

2,5565

2,5494

Jun'23

2,5092

2,5170

2,5081

2,5152

2,5125

Jul'23

2,4660

2,4731

2,4648

2,4718

2,4694

Aug'23

2,4207

2,4207

2,4207

2,4207

2,4243

Sep'23

2,3780

2,3782

2,3780

2,3782

2,3759

Oct'23

2,2702

2,2855

2,2018

2,2079

2,2625

Nov'23

2,2300

2,2304

2,1520

2,1556

2,2106

Dec'23

2,1758

2,1959

2,1146

2,1205

2,1750

Jan'24

2,1573

2,1611

2,1049

2,1072

2,1601

Feb'24

2,1563

2,1563

2,1047

2,1073

2,1591

Mar'24

2,1549

2,1700

2,1173

2,1173

2,1683


Nguồn: Vinanet/VITIC/Bloomberg, Tradingcharts