Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Đvt: Uscent/bushel

May'16

478

482

478

479

4796/8

Jul'16

486

4892/8

4856/8

4872/8

4876/8

Sep'16

4966/8

4984/8

4964/8

4966/8

4972/8

Dec'16

513

515

513

5142/8

514

Mar'17

530

530

530

530

5286/8

May'17

-

-

-

5376/8*

5376/8

Jul'17

5426/8

543

5426/8

543

5402/8

Sep'17

-

-

-

5482/8*

5482/8

Dec'17

-

-

-

562*

562

Mar'18

-

-

-

574*

574

May'18

-

-

-

5764/8*

5764/8

Jul'18

-

-

-

5594/8*

5594/8

Nguồn: Tradingcharts.com