Dầu thô ($/bbl)

Mặt hàng

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Dầu WTI giao ngay

45,16

-0,17

-0,38%

Dầu Brent giao ngay

46,97

-0,21

-0,45%

Xăng dầu (Uscent/gal)          

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Xăng kỳ hạn Nymex RBOB

157,71

-0,37

-0,23%

Dầu đốt kỳ hạn Nymex

137,78

-0,17

-0,12%

Khí gas tự nhiên ($/MMBtu)

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Khí gas kỳ hạn Nymex

2,14

-0,02

-0,74%

Nguồn: Bloomberg.com

Nguồn: Bloomberg.com