Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Đvt: Uscent/bushel

May'16

382

3826/8

3814/8

3816/8

3822/8

Jul'16

3866/8

3874/8

386

3866/8

3872/8

Sep'16

3884/8

3886/8

3876/8

388

3886/8

Dec'16

394

395

3934/8

394

3944/8

Mar'17

403

404

4026/8

4036/8

404

May'17

409

4092/8

4082/8

409

4092/8

Jul'17

4136/8

4136/8

4136/8

4136/8

4142/8

Sep'17

-

-

-

410*

410

Dec'17

410

4104/8

410

4104/8

411

Mar'18

-

-

-

4194/8*

4194/8

May'18

-

-

-

425*

425

Jul'18

-

-

-

4282/8*

4282/8

Sep'18

-

-

-

4214/8*

4214/8

Dec'18

-

-

-

4174/8*

4174/8

Jul'19

-

-

-

4316/8*

4316/8

Dec'19

-

-

-

415*

415

Nguồn: Tradingcharts.com