Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Đvt: Uscent/bushel

May'16

3796/8

3804/8

379

3804/8

3806/8

Jul'16

3836/8

3844/8

383

384

3846/8

Sep'16

3842/8

385

3842/8

385

3854/8

Dec'16

3894/8

3902/8

3886/8

3896/8

3904/8

Mar'17

3982/8

399

3982/8

3986/8

3994/8

May'17

4032/8

4032/8

4032/8

4032/8

4052/8

Jul'17

-

-

-

4102/8*

4102/8

Sep'17

-

-

-

4064/8*

4064/8

Dec'17

406

406

406

406

4076/8

Mar'18

-

-

-

4162/8*

4162/8

May'18

-

-

-

4216/8*

4216/8

Jul'18

-

-

-

425*

425

Sep'18

-

-

-

4176/8*

4176/8

Dec'18

-

-

-

4144/8*

4144/8

Jul'19

-

-

-

4286/8*

4286/8

Dec'19

-

-

-

412*

412

Nguồn: Tradingcharts.com