Theo cập nhật mới nhất, giá thép xây dựng tại ba miền không có nhiều biến động so với phiên trước. Các sản phẩm phổ biến như thép cuộn CB240 và thép thanh vằn D10 CB300 vẫn giữ mặt bằng giá ổn định, phản ánh nhu cầu trong nước chưa có sự bứt phá rõ rệt.
Tại miền Bắc, giá thép của các thương hiệu lớn dao động quanh mức 14.750 – 15.120 đồng/kg. Trong đó, thép Hòa Phát duy trì mức cao nhất, trong khi Việt Đức, Việt Sing và Việt Ý phổ biến quanh ngưỡng trung bình. Thép VAS có giá thấp hơn ở một số chủng loại, đặc biệt là thép thanh vằn.
Ở miền Trung, giá thép ghi nhận mức cao nhất toàn thị trường, với thép cuộn CB240 của Việt Đức lên tới 15.150 đồng/kg. Các thương hiệu khác như Hòa Phát và VAS cũng giữ giá ổn định, cho thấy thị trường khu vực này chưa xuất hiện biến động đáng kể.
Tại miền Nam, mặt bằng giá thấp hơn so với hai khu vực còn lại. Thép Hòa Phát và VAS duy trì ổn định, trong khi thép TungHo tiếp tục ở mức thấp nhất, khoảng 14.440 đồng/kg đối với thép thanh vằn D10 CB300.
Trên thị trường quốc tế, giá quặng sắt trong phiên 16/7 gần như đi ngang khi giới đầu tư cân nhắc giữa nguồn cung gia tăng và nhu cầu tiêu thụ theo mùa tại Trung Quốc suy yếu. Hợp đồng quặng sắt giao tháng 9 trên sàn Đại Liên giữ nguyên ở mức 759,5 nhân dân tệ/tấn (tương đương 112,23 USD/tấn), trong khi giá trên sàn Singapore giảm nhẹ xuống 100,25 USD/tấn.
Đáng chú ý, thị trường đang theo dõi sát rủi ro gián đoạn nguồn cung khi hàng trăm công nhân dự kiến đình công tại các cơ sở khai thác và vận chuyển quặng sắt của BHP tại cảng Port Hedland – tuyến xuất khẩu chiến lược với giá trị khoảng 80 triệu USD mỗi ngày. Diễn biến này góp phần giữ giá quặng sắt ở vùng cao bất chấp nguồn cung toàn cầu vẫn đang mở rộng.
Thực tế, các tập đoàn khai khoáng lớn như BHP và Rio Tinto đều ghi nhận sản lượng và doanh số tăng mạnh trong thời gian gần đây. Tuy nhiên, về trung hạn, nhiều tổ chức phân tích cho rằng giá quặng sắt có thể chịu áp lực khi nguồn cung toàn cầu dự kiến tăng thêm đáng kể trong nửa cuối năm 2026, trong khi nhu cầu tiêu thụ thép vẫn phục hồi chậm.
Ở nhóm nguyên liệu sản xuất thép khác, giá than luyện cốc và than cốc trên sàn Đại Liên đồng loạt giảm nhẹ. Trong khi đó, các sản phẩm thép trên sàn Thượng Hải biến động trái chiều, với thép cây và thép cuộn cán nóng tăng nhẹ, còn thép dây giảm.
Bảng giá thép xây dựng ngày 17/7/2026
|
Khu vực
|
Thương hiệu
|
CB240 (đồng/kg)
|
|
Miền Bắc
|
Việt Đức
|
14.750
|
| |
Hòa Phát
|
15.120
|
|
|
Việt Sing
|
14.750
|
|
|
Việt Ý
|
14.850
|
|
|
VAS
|
14.850
|
|
Miền Trung
|
Việt Đức
|
15.150
|
|
|
Hòa Phát
|
14.920
|
|
|
VAS
|
14.850
|
|
Miền Nam
|
Hòa Phát
|
14.920
|
|
|
VAS
|
14.750
|
|
|
TungHo
|
14.750
|
|
Khu vực
|
Thương hiệu
|
CB240 (đồng/kg)
|
|
Miền Bắc
|
Việt Đức
|
14.750
|
|
|
Hòa Phát
|
15.120
|
|
|
Việt Sing
|
14.750
|