ĐVT: Bảng Anh/tấn

Kỳ hạn

Giá phiên trước

Giá đóng cửa

Chênh lệch

T3/10

 2278

 2288

 10

T5/10

 2282

 2289

7

T7/10

 2255

 2263

8

T9/10

 2224

 2233

9

T12/10

 2195

 2205

 10

T1/11

 2177

 2187

 10

T3/11

 2162

 2172

 10

T5/11

 2162

 2172

 10

T7/11

 2162

 2172

 10

T12/11

 2162

 2172

 10

Nguồn: Vinanet