ĐVT: Bảng Anh/tấn
Kỳ hạn
Giá phiên trước
Giá đóng cửa
Chênh lệch
T3/10
2278
2288
10
T5/10
2282
2289
7
T7/10
2255
2263
8
T9/10
2224
2233
9
T12/10
2195
2205
T1/11
2177
2187
T3/11
2162
2172
T5/11
T7/11
T12/11
Nguồn: Vinanet
10:26 14/01/2010
Nguồn Fica.vn
Nguồn SJC
Theo Vietcombank
Nguồn Investing.com
Vinanet.vn