Loại dầu
Thị trường
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
  Dầu thô brent (USD/thùng)
Luân Đôn
76,600
0,140
0,18
Nhiên liệu diesel (ICE) (USD/tấn)
Luân Đôn
617,500
4,000
0,65
  Xăng RBOB (UScent/gallon)
Niu Oóc
193,400
-0,500
-0,26
  Dầu đốt
(UScent/gallon)
Niu Oóc
194,920
-0,050
-0,03
  Khí đốt tự nhiên (USD/MMBtu)
Niu Oóc
4,767
0,001
0,02
Dầu thô WTI (USD/thùng)
Niu Oóc
75,990
-0,030
-0,04

Nguồn: Vinanet