|
Loại cao su
|
ĐVT
|
Giá
|
Cửa khẩu
|
Mã GH
|
|
Cao su SVRCV50 ( đã định chuẩn về kỹ thuật TSNR )
|
tấn
|
$2.205
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cao su tự nhiên định chuẩn kỹ thuật SVR CV 60 (đã sơ chế. hàng đóng đồng nhất trọng lượng tịnh 1.260 kg/kiện)
|
tấn
|
$2.374
|
ICD Tây Nam (Cảng Saigon KV IV)
|
FOB
|
|
Cao su thiên nhiên đã định chuẩn về kỹ thuật SVR-CV60
|
tấn
|
$2.043.75
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cao su thiên nhiên đã định chuẩn về kỹ thuật SVR 3L. HàNG ĐóNG ĐồNG NHấT 1200 KGS/ KIệN
|
tấn
|
$1.740
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cao su tự nhiên đã định chuẩn kỹ thuật dạng bành SVR CV60 ( Bale/35 kgs - 36 Bales/pallet - pallet/1260kgs)
|
tấn
|
$2.240
|
ICD Tây Nam (Cảng Saigon KV IV)
|
FOB
|
|
Cao su SVRCV50 ( đã định chuẩn về kỹ thuật TSNR )
|
tấn
|
$2.205
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cao su tự nhiên đã định chuẩn về kỹ thuật SVR3L (100% cao su tự nhiên)
|
tấn
|
$1.820
|
Cảng Tân Cảng (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cao su tự nhiên đã định chuẩn về kỹ thuật SVR3L; Xuất xứ: Việt Nam; Hàng đóng đồng nhất 1.20 tấn/pallet;
|
tấn
|
$2.010
|
ICD III -Transimex (Cảng SG khu vuc IV)
|
FOB
|
|
Cao su tự nhiên đã định chuẩn kỹ thuật SVR CV50 dạng bành
|
tấn
|
$1.950
|
ICD Tây Nam (Cảng Saigon KV IV)
|
FOB
|
|
Cao su tự nhiên đã định chuẩn về kỹ thuật SVR3L. XUấT Xứ: VIệT NAM; HàNG ĐóNG ĐồNG NHấT 1.26 TấN/PALLET.
|
tấn
|
$1.965
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cao su thiên nhiên SVR 20 ( dạng khối. qua sơ chế. đã định chuẩn kỹ thuật). mới 100%
|
tấn
|
$1.610
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cao su tự nhiên đã qua sơ chế định chuẩn SVR3L .Hàng đóng pallet đồng nhất. trọng lượng: 1200 kg/ pallet.( 32 kiện )
|
tấn
|
$1.840
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cao su thiên nhiên SVR CV60 ( Đã định chuẩn về kỹ thuật. đã sơ chế tại Việt Nam. hàng đóng đồng nhất )
|
tấn
|
$2.230.70
|
ICD Tây Nam (Cảng Saigon KV IV)
|
FOB
|