Cụ thể, hợp đồng đồng giao sau 3 tháng trên LME giảm 0,67% xuống còn 13.257 USD/tấn.
Trong khi đó, tại Trung Quốc, hợp đồng đồng được giao dịch nhiều nhất trên Sàn Giao dịch Kỳ hạn Thượng Hải (SHFE) lại đi ngược xu hướng, chốt phiên ban ngày tăng 0,41% lên 102.460 CNY(tương đương 15.025,22 USD)/tấn, sau khi có thời điểm tăng tới 1,01%. Diễn biến trái chiều này phản ánh sự khác biệt về yếu tố cung – cầu giữa thị trường quốc tế và nội địa Trung Quốc.
Về yếu tố địa chính trị, Mỹ cho biết đã bắt giữ một tàu chở hàng của Iran vào Chủ nhật, trong khi Iran tuyên bố sẽ có phản ứng và đồng thời cho biết không tham gia vòng đàm phán tiếp theo trước khi lệnh ngừng bắn hết hiệu lực vào thứ Ba. Những thông tin này khiến nhà đầu tư phải đánh giá lại rủi ro liên quan đến triển vọng hòa bình.
Trong bối cảnh đó, Mỹ tiếp tục duy trì phong tỏa các cảng của Iran, còn Iran tái áp dụng việc hạn chế lưu thông qua eo biển Hormuz. Điều này đẩy giá dầu tăng trở lại và làm dấy lên lo ngại về khả năng gián đoạn nghiêm trọng hoạt động vận chuyển qua tuyến hàng hải quan trọng này, từ đó tác động đến tâm lý thị trường hàng hóa.
Ở chiều chính sách, Trung Quốc giữ nguyên lãi suất cho vay cơ bản (LPR) trong tháng 4/2026, đánh dấu tháng thứ 11 liên tiếp không thay đổi. Quyết định này được đưa ra trong bối cảnh lạm phát có dấu hiệu tăng lên do chi phí năng lượng cao hơn, trong khi tăng trưởng kinh tế đầu năm 2025 vẫn tích cực, qua đó làm giảm nhu cầu nới lỏng tiền tệ bổ sung.
Dù vậy, nhu cầu tiêu thụ đồng tại Trung Quốc – nước tiêu thụ lớn nhất thế giới - vẫn duy trì ổn định, qua đó giúp hạn chế mức giảm của giá đồng.
Cụ thể, tồn kho đồng tại các kho do SHFE theo dõi tiếp tục giảm. Dữ liệu cho thấy lượng tồn kho giảm 9,8% theo tuần xuống còn 240.456 tấn vào thứ Sáu(17/4/2026), và đã giảm gần 45% kể từ ngày 13/3. Đây là tín hiệu cho thấy nguồn cung sẵn có trên thị trường đang thu hẹp.
Bên cạnh đó, phí bảo hiểm đồng Dương Sơn - thước đo nhu cầu nhập khẩu đồng của Trung Quốc – vẫn duy trì ở mức cao, đạt 68 USD/tấn, dù giảm so với mức 74 USD/tấn ghi nhận ngày 14/4.
Ở các kim loại khác, giá nhôm trên LME giảm 1% xuống còn 3.529 USD/tấn, trong khi hợp đồng nhôm trên sàn giao dịch Thượng Hải giảm 1,49% xuống 25.125 CNY/tấn.
Các kim loại cơ bản khác trên LME diễn biến trái chiều: Giá kẽm giảm 0,70%, giá chì giảm 0,23%, giá nickel tăng 0,35% và giá thiếc giảm 1,21%.
Trên sàn giao dịch Thượng Hải, giá kẽm tăng 0,69%, giá chì tăng nhẹ 0,06%, giá nickel giảm 0,90% và giá thiếc tăng 0,22%.