Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/lb
-
-
-
35,44 *
35,44
35,50
35,62
35,38
35,58
35,52
35,55
35,67
35,51
35,66
35,61
35,85
35,95
35,73
35,94
35,87
36,07
36,14
35,96
36,13
36,10
36,30
36,30
36,30
36,30
36,38
36,56
36,63
36,56
36,62
36,61
-
-
-
36,77 *
36,77
-
-
-
36,83 *
36,83
-
-
-
36,81 *
36,81
-
-
-
36,76 *
36,76
-
-
-
36,87 *
36,87
-
-
-
36,96 *
36,96
-
-
-
37,21 *
37,21
-
-
-
37,42 *
37,42
-
-
-
37,64 *
37,64
-
-
-
37,61 *
37,61

*Chỉ giá cả từ một phiên trước đó.

VINANET