Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/lb
390.8
390.8
388.2
389.5
388.0
361.2
362.6
360.7
360.7
361.0
350.7
352.3
350.6
350.6
350.7
348.2
350.0
347.6
348.0
348.2
347.5
349.1
347.3
347.3
347.4
348.4
349.8
348.1
348.1
348.2
349.7
350.5
349.1
349.1
349.5
351.6
352.2
351.0
351.0
351.3
-
-
-
351.1 *
351.1
-
-
-
349.5 *
349.5
-
-
-
345.7 *
345.7
-
-
-
347.6 *
347.6
-
-
-
348.1 *
348.1
-
-
-
349.6 *
349.6

*Chỉ giá cả từ một phiên trước đó.

VINANET