Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/lb
35,75
35,79
35,50
35,62
35,79
35,85
35,85
35,55
35,70
35,86
35,90
35,90
35,65
35,79
35,96
36,15
36,15
35,86
36,05
36,20
36,30
36,39
36,10
36,28
36,39
36,55
36,62
36,30
36,52
36,62
-
36,78
36,71
36,71
36,78
-
36,93
36,85
36,85
36,93
-
36,99
36,91
36,91
36,99
-
36,97
36,85
36,85
36,97
-
36,87
36,76
36,76
36,87
-
36,98
36,91
36,91
36,98
-
37,10
37,05
37,05
37,10
-
37,33
37,27
37,27
37,33

*Chỉ giá cả từ một phiên trước đó.

VINANET