Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bushel
1212
1217
1210
1216
1215
1071
1081 4/8
1068 4/8
1078 2/8
1073 4/8
1055 6/8
1067 4/8
1054
1062 4/8
1058 4/8
1063 2/8
1076
1062 2/8
1072
1066 6/8
1072 6/8
1084
1070 4/8
1080
1075
1079 6/8
1090 6/8
1079 2/8
1088 2/8
1082 2/8
1086
1096
1084 2/8
1094
1088 2/8
-
-
-
1085 6/8 *
1085 6/8
-
-
-
1073 *
1073
1065
1072 2/8
1063
1068 2/8
1065 2/8
-
-
-
1069 6/8 *
1069 6/8
-
-
-
1072 2/8 *
1072 2/8
-
-
-
1074 *
1074
-
-
-
1078 2/8 *
1078 2/8
-
-
-
1073 6/8 *
1073 6/8
-
-
-
1061 4/8 *
1061 4/8
1056
1056
1056
1056
1054 2/8
*Chỉ giá cả từ một phiên trước đó.
VINANET