Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Đvt: Uscent/lb

19,50

19,50

18,95

19,09

19,42

19,78

19,82

19,34

19,46

19,78

20,77

20,77

20,31

20,52

20,75

20,78

20,78

20,37

20,59

20,80

20,83

20,83

20,41

20,59

20,84

20,85

20,98

20,59

20,75

20,99

21,27

21,30

20,90

21,03

21,27

21,05

21,05

20,86

20,96

21,18

21,00

21,03

20,82

20,93

21,12

21,04

21,06

20,95

20,96

21,16

21,09

21,11

20,96

21,00

21,21

21,06

21,06

20,97

20,99

-

VINANET

Nguồn: Internet