Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Đvt: Uscent/lb

19,45

19,94

19,39

19,75

19,34

19,48

19,91

19,42

19,74

19,38

19,50

19,89

19,45

19,71

19,41

19,75

20,13

19,71

19,98

19,71

20,21

20,60

20,21

20,48

20,22

20,18

20,43

20,13

20,41

20,16

20,04

20,25

20,00

20,25

20,05

20,06

20,25

20,01

20,25

20,07

20,20

20,44

20,20

20,44

20,26

20,20

20,42

20,20

20,42

20,24

-

20,38

20,38

20,38

20,20

-

20,39

20,39

20,39

20,19

VINANET

Nguồn: Internet