Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Đvt: Uscent/lb

21,17

21,17

21,06

21,13

21,26

21,14

21,14

21,05

21,10

21,23

21,10

21,10

21,01

21,06

21,18

21,30

21,30

21,25

21,29

21,42

21,63

21,65

21,60

21,63

21,77

21,45

21,45

21,42

21,44

21,57

-

-

-

21,37 *

21,37

-

-

-

21,29 *

21,29

-

-

-

21,33 *

21,33

-

-

-

21,17 *

21,17

-

-

-

21,15 *

21,15

VINANET

Nguồn: Internet