Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Đvt: Uscent/lb

19,48

19,92

19,44

19,72

19,44

20,22

20,60

20,12

20,41

20,16

20,21

20,64

20,17

20,48

20,20

20,27

20,71

20,23

20,53

20,27

20,75

21,01

20,57

20,81

20,58

21,01

21,42

21,01

21,22

21,02

20,87

21,20

20,87

21,01

20,87

20,71

20,95

20,71

20,80

20,70

20,60

20,84

20,60

20,70

20,62

20,80

20,80

20,64

20,64

20,59

-

20,46

20,46

20,46

20,44

-

20,40

20,40

20,40

20,41

VINANET

Nguồn: Internet