Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Đvt: Uscent/lb

19,22

19,47

19,10

19,23

19,15

19,29

19,49

19,14

19,28

19,19

19,38

19,54

19,18

19,35

19,25

19,58

19,79

19,44

19,61

19,52

20,05

20,25

19,92

20,10

20,00

19,93

20,12

19,83

20,00

19,93

19,99

20,01

19,75

19,90

19,86

20,09

20,09

19,85

19,99

19,95

20,20

20,20

20,05

20,18

20,15

-

20,17

20,17

20,17

20,14

20,02

20,14

20,02

20,14

20,12

-

20,14

20,14

20,14

20,11

VINANET

Nguồn: Internet