Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Đvt: Uscent/lb

19,29

19,36

19,07

19,16

19,23

19,33

19,39

19,12

19,21

19,28

19,35

19,44

19,19

19,27

19,35

19,65

19,68

19,46

19,53

19,61

20,14

20,19

19,96

20,04

20,10

19,99

20,08

19,87

19,94

20,00

19,90

20,00

19,80

19,87

19,90

20,00

20,06

19,90

19,94

19,99

-

20,14

20,14

20,14

20,18

-

20,13

20,13

20,13

20,17

-

20,09

20,09

20,09

20,14

-

20,09

20,09

20,09

20,14

VINANET

Nguồn: Internet