Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Đvt: Uscent/lb

19,16

19,40

19,14

19,34

19,16

19,26

19,42

19,20

19,39

19,21

19,33

19,50

19,29

19,45

19,27

19,60

19,75

19,56

19,69

19,53

20,00

20,23

20,00

20,18

20,04

19,94

20,11

19,94

20,06

19,94

19,88

20,02

19,88

19,97

19,87

19,95

20,07

19,95

20,01

19,94

20,14

20,21

20,14

20,21

20,14

-

20,19

20,19

20,19

20,13

-

20,16

20,16

20,16

20,09

-

20,16

20,16

20,16

20,09

VINANET

Nguồn: Internet