Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: USD/T
-
-
-
436,0 *
436,0
436,1
436,7
436,0
436,3
436,1
430,3
430,6
430,3
430,3
430,2
413,3
413,3
413,3
413,3
413,0
383,3
383,3
383,3
383,3
383,3
-
-
-
360,9 *
360,9
358,5
358,5
358,5
358,5
358,4
359,9
359,9
359,9
359,9
359,8
-
-
-
362,4 *
362,4
-
-
-
362,3 *
362,3
-
-
-
363,2 *
363,2
-
-
-
362,2 *
362,2
-
-
-
360,6 *
360,6
-
-
-
358,8 *
358,8
-
-
-
354,4 *
354,4
-
-
-
354,4 *
354,4
-
-
-
354,4 *
354,4
-
-
-
354,4 *
354,4
-
-
-
364,7 *
364,7
-
-
-
364,7 *
364,7
-
-
-
364,7 *
364,7
-
-
-
364,7 *
364,7
-
-
-
364,7 *
364,7
* Chỉ giá từ một phiên trước đó,
VINANET

Nguồn: Internet