Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: USD/T
-
-
-
438,1 *
438,1
438,0
438,5
437,5
438,1
438,0
430,8
431,7
430,8
431,4
431,1
410,9
411,4
410,7
411,3
411,2
-
-
-
379,1 *
379,1
-
-
-
357,4 *
357,4
356,0
356,7
356,0
356,7
356,2
-
-
-
357,7 *
357,7
-
-
-
360,2 *
360,2
-
-
-
360,2 *
360,2
-
-
-
361,2 *
361,2
-
-
-
360,2 *
360,2
-
-
-
358,6 *
358,6
-
-
-
353,0 *
353,0
-
-
-
347,1 *
347,1
-
-
-
347,1 *
347,1
-
-
-
347,1 *
347,1
-
-
-
347,1 *
347,1
-
-
-
357,4 *
357,4
-
-
-
357,4 *
357,4
-
-
-
357,4 *
357,4
-
-
-
357,4 *
357,4
-
-
-
357,4 *
357,4
* Chỉ giá từ một phiên trước đó,
VINANET

Nguồn: Internet