Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bu
521 2/8
521 6/8
521
521 2/8
520
545
545 4/8
544 4/8
544 4/8
543 6/8
568 4/8
569 4/8
568 4/8
569
568 2/8
-
-
-
583 4/8 *
583 4/8
594
594
594
594
594
-
-
-
606 4/8 *
606 4/8
-
-
-
622 *
622
-
-
-
631 6/8 *
631 6/8
-
-
-
634 4/8 *
634 4/8
-
-
-
629 4/8 *
629 4/8
-
-
-
629 4/8 *
629 4/8
-
-
-
640 4/8 *
640 4/8
-
-
-
640 4/8 *
640 4/8
-
-
-
653 *
653
-
-
-
653 *
653
* Chỉ giá cả từ một phiên trước đó
VINANET