Dầu thô ($/bbl)
Mặt hàng       
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Dầu thô kỳ hạn Nymex
 
 
 
Dầu Brent giao ngay
106,69
-0,06
-0,06%
Dầu WTI giao ngay
91,78
-0,02
-0,02%
Xăng dầu (Uscent/gal)          
 
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Dầu đốt kỳ hạn Nymex
293,03
-1,04
-0,35%
Xăng kỳ hạn Nymex RBOB
262,71
-4,20
-1,57%
Khí gas tự nhiên ($/MMBtu)
 
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Khí gas kỳ hạn Nymex
4,30
+0,02
+0,49%
Khí gas giao ngay
 
 
 
Nguồn: Vinanet/TradingCharts

Nguồn: Internet