Dầu thô ($/bbl)

Mặt hàng              

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Dầu thô kỳ hạn Nymex

86,07

-0,17

-0,20%

Dầu Brent giao ngay

108,38

-1,03

-0,95%

Dầu WTI giao ngay

86,24

0,67

0,78%

Xăng dầu (Uscent/gal)

 

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Dầu đốt kỳ hạn Nymex

305,19

-1,04

-0,34%

Xăng kỳ hạn Nymex RBOB

262,79

-0,24

-0,09%

Khí gas tự nhiên ($/MMBtu)

 

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Khí gas kỳ hạn Nymex

3,70

0,00

0,11%

Khí gas giao ngay

3,51

0,09

2,63%

Vinanet

Nguồn: Internet