Dầu thô ($/bbl)

Mặt hàng                

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Dầu thô kỳ hạn Nymex

84,72

0,74

0,88%

Dầu Brent giao ngay

99,46

0,44

0,45%

Dầu WTI giao ngay

83,98

0,75

0,90%

Xăng dầu (Uscent/gal)

 

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Dầu đốt kỳ hạn Nymex

264,18

1,49

0,57%

Xăng kỳ hạn Nymex RBOB

268,70

1,63

0,61%

Khí gas tự nhiên ($/MMBtu)

 

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Khí gas kỳ hạn Nymex

2,43

0,02

0,70%

Khí gas giao ngay

2,33

0,09

4,02%

Vinanet

Nguồn: Internet