Dầu thô ($/bbl)
Mặt hàng
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Dầu thô kỳ hạn Nymex
98,94
0,63
0,64%
Dầu Brent giao ngay
117,12
0,71
0,61%
Dầu WTI giao ngay
98,31
1,30
1,34%
Xăng dầu (Uscent/gal)
Dầu đốt kỳ hạn Nymex
322,28
1,15
0,36%
Xăng kỳ hạn Nymex RBOB
298,27
2,05
0,69%
Khí gas tự nhiên ($/MMBtu)
Khí gas kỳ hạn Nymex
3,02
-0,02
-0,66%
Khí gas giao ngay
3,01
0,05
1,69%
Vinanet
Nguồn: Internet
09:29 14/09/2012
Nguồn Fica.vn
Nguồn SJC
Theo Vietcombank
Nguồn Investing.com
Vinanet.vn