|
Mặt hàng
|
ĐVT
|
Giá
|
Cửa khẩu
|
Đ.k giao hàng
|
|
Cà phê robusta loại 1 ( hàng đóng bao đồng nhất 59.650 kg/bao)
|
tấn
|
$2,188.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê robusta loại 2 ( hàng đóng bao đồngnhất 59.914 kg/bao )
|
tấn
|
$2,012.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê ROBUSTA loại 1 Việt Nam, HANG DONG BAO DAY 60KGS/BAO, 60.7KGS/BAO
|
tấn
|
$1,868.83
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê Robusta loại I (60kg/bao)
|
tấn
|
$1,970.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê TRUNG NGUYêN No.5 80 Gói x 250g
|
thùng
|
$232.00
|
Cảng Tân cảng (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê VINA 3-1 20 Gói x 480g
|
thùng
|
$49.00
|
Cảng Tân cảng (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê chưa rang chưa khử chất cà-phê-in (Robusta Loại 2)
|
tấn
|
$2,012.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê chưa rang chưa khử chất cà-phê-in (Robusta Loại 1)
|
tấn
|
$2,110.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê S-Conquest -500gr(500gr/gói, 80gói/bao)
|
thùng
|
$135.84
|
Cửa khẩu Katum (Tây Ninh)
|
DAF
|
|
Cà phê CREATIVE 1 -250gr(250gr/gói, 80gói/thùng)
|
thùng
|
$107.98
|
Cửa khẩu Katum (Tây Ninh)
|
DAF
|
|
Cà phê hạt ROBUSTA loại 1-#xA;1 BAO= 60 KGS, TC = 320 BAO
|
tấn
|
$1,995.00
|
ICD Tây Nam (Cảng Saigon KV IV)
|
FOB
|
|
Cà phê robusta loại 2 (hàng đóng bao đồng nhất 59.613 kg/bao)
|
tấn
|
$1,928.00
|
ICD Phúc Long (Sài Gòn)
|
FOB
|
|
Cà phê Robusta loại 1. Việt nam sản xuất
|
kg
|
$2.18
|
Cửa khẩu Chi Ma (Lạng Sơn)
|
DAF
|
|
Cà phê Robusta loại 1
|
tấn
|
$2,258.80
|
ICD Tây Nam (Cảng Saigon KV IV)
|
FOB
|
|
Cà phê robusta loại 2 (hàng đóng bao đồng nhất 59.883 kg/bao)
|
tấn
|
$2,012.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê Robusta Việt Nam loại 1. Hàng đóng bao. Lệ phí Cà phê 320.000đ
|
tấn
|
$1,972.00
|
Cảng Tân cảng (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê robusta loại 2 (hàng đóng bao đồng nhất 59.756 kg/bao)
|
tấn
|
$1,925.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê hạt loại 1 - Việt Nam COFFEE ROBUSTA G1-16
|
tấn
|
$2,740.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê ROBUSTA XUấT KHẩU LOạI 2 ( hàng thổi )
|
tấn
|
$1,990.00
|
ICD III -Transimex (Cang SG khu vuc IV)
|
FOB
|
|
Cà phê Arabica ( Cà phê nhân ) loại 1 sàng 16, dạng thô chưa qua chế biến, xuất xứ Việt Nam
|
tấn
|
$4,500.00
|
Cảng Hải Phòng
|
FOB
|
|
Cà phê hạt loại 1 - Việt Nam COFFEE ROBUSTA G1-16
|
tấn
|
$2,740.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê nhân chưa rang.chưa khử chất Cà phê in, chủng lọai Robusta Lọai 2.
|
tấn
|
$2,100.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê ROBUSTA Việt Nam loại 1
|
tấn
|
$2,011.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê chưa rang chưa khử chất cà-phê-in (Robusta Loại 3) (55Kg/bao)
|
tấn
|
$1,720.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê ROBUSTA R1 S18
|
tấn
|
$2,049.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê Robusta Loại 2: Hàng đóng xá - Xuất xứ : Việt Nam;
|
tấn
|
$1,861.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê hạt Robusta loại 1,Sàng 18 ( Hàng đóng bao đồng nhất 59,675 kg/bao)
|
tấn
|
$2,090.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê Robusta Loại 1 Sàng 16
|
tấn
|
$2,050.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê robuta loại 2 ( hàng thổi )
|
tấn
|
$1,925.00
|
ICD III -Transimex (Cang SG khu vuc IV)
|
FOB
|
|
Cà phê nhân chưa rang.Chưa khử chất Cà phê in, chủng loại Robusta Loại 1. Tịnh 60kg/bao, hàng đóng trong 1conts20'
|
tấn
|
$2,285.00
|
ICD III -Transimex (Cang SG khu vuc IV)
|
FOB
|
|
Cà phê ROBUSTA Việt Nam loại 2
|
tấn
|
$1,919.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê nhân chưa rang Robusta loại 1
|
kg
|
$2.50
|
ICD III -Transimex (Cang SG khu vuc IV)
|
FOB
|
|
Cà phê ROBUSTA VIệT NAM LOạI 1 HàNG ĐóNG ĐồNG NHấT: 60KG/ BAO
|
tấn
|
$2,030.00
|
Cảng Tân cảng (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê chưa rang chưa khử chất Cà phê in chủng loại Robusta loại 1, (60kgs/ bags) đóng trong 10 conts(20 fett)
|
tấn
|
$2,109.58
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê robusta loại 2 (đóng gói đồng nhất: 60 kg/bao)
|
tấn
|
$1,803.00
|
ICD Phúc Long (Sài Gòn)
|
FOB
|
|
Cà phê ROBUSTA Việt Nam loại 1
|
tấn
|
$1,974.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê Robusta Loại 2 Sàng 13
|
tấn
|
$1,311.10
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê chưa rang chưa khử chất cà-phê-in (Robusta Loại 2) - Hàng thổi : 02 containers
|
tấn
|
$2,152.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê hạt ROBUSTA loại 2
1 BAO= 60 KGS, TC = 3200 BAO
|
tấn
|
$1,925.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê Robusta Loại 1, Sàng 18
|
tấn
|
$1,320.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê ROBUSTA Việt Nam loại 2
|
tấn
|
$1,961.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê robusta loại 1 ( hàng thổi )
|
tấn
|
$2,056.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê ROBUSTA Việt Nam loại 2 HANG DONG XA VAO: 05 CONTAINER
|
tấn
|
$1,940.00
|
ICD III -Transimex (Cang SG khu vuc IV)
|
FOB
|
|
Cà phê Robusta Loại 1: Hàng đóng 60kg/ bao - Xuất xứ: Việt Nam
|
tấn
|
$1,899.00
|
KNQ C.ty TNHH kho vận C.STEINWEG VN
|
FOB
|
|
Cà phê robuusta loại 2 ( hàng đóng bao đồng nhất 59.764 kg/bao)
|
tấn
|
$1,930.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê Washed Arabica Việt Nam loại 1
|
tấn
|
$4,750.96
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê chua rang, chưa khử chất ca-phe-in chủng loại robusta loại 1. 60kg/1bao. Dong trong 01 cont 20'
|
tấn
|
$2,273.11
|
Cảng Tân cảng (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê Robusta Việt Nam loại 2 ( hàng đóng bao đồng nhất 59,768 kg /bao)
|
tấn
|
$2,050.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê Robusta loại I (60Kg) - 320 bao (60kg/bao) 01 container
|
tấn
|
$2,400.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê Nescafe 340g/gói, 24 gói/thùng
|
thùng
|
$43.40
|
Cảng Hải Phòng
|
FOB
|
|
Cafe G7 hòa tan mocca 216gr x6 ( trung nguyen Co) mới 100% xuất xứ Việt Nam
|
thùng
|
$38.70
|
Cảng Tân cảng (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê ARABICA Loại 1 sàng 18 ( Cà phê nhân) xuất xứ Việt nam, dạng thô chưa qua chế biến
|
tấn
|
$4,500.00
|
Cảng Hải Phòng
|
FOB
|
|
Cà phê ARABICA Loại 1 sàng 16 ( Cà phê nhân) xuất xứ Việt nam, dạng thô chưa qua chế biến
|
tấn
|
$4,000.00
|
Cảng Hải Phòng
|
FOB
|
|
Cà phê ARABICA Loại 2 sàng 13 ( Cà phê nhân) xuất xứ Việt nam, dạng thô chưa qua chế biến
|
tấn
|
$4,000.00
|
Cảng Hải Phòng
|
FOB
|
|
Cà phê ROBUSTA Việt Nam loại 1
|
tấn
|
$2,136.00
|
ICD III -Transimex (Cang SG khu vuc IV)
|
FOB
|
|
Cà phê Robusta loại 2 ( hàng đóng bao đồng nhất 60 kgs/bao)
|
tấn
|
$1,985.00
|
ICD Tây Nam (Cảng Saigon KV IV)
|
FOB
|