|
Mặt hàng
|
ĐVT
|
Giá
|
Cửa khẩu
|
Đ.k giao hàng
|
|
Chè xanh BT
|
tấn
|
$2,650.00
|
Cảng Hải Phòng
|
CFR
|
|
Chè Xanh PS; Hàng mới 100%
|
kg
|
$2.28
|
ICD Phước Long Thủ Đức
|
C&F
|
|
Chè Xanh BT; Hàng mới 100%
|
kg
|
$2.17
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
CF
|
|
Chè Xanh FBOP; Hàng mới 100%
|
kg
|
$1.40
|
ICD Phước Long Thủ Đức
|
C&F
|
|
Chè đen OP , hàng mới 100%,
|
kg
|
$2.30
|
Cảng Hải Phòng
|
FOB
|
|
Chè đen PEKOE , hàng mới 100%,
|
kg
|
$2.26
|
Cảng Hải Phòng
|
FOB
|
|
Chè đen Fngs
|
kg
|
$1.13
|
Cảng Hải Phòng
|
FOB
|
|
Chè đen BPS (hàng đóng đồng nhất 45kg/kiện)
|
kg
|
$1.29
|
Cảng Hải Phòng
|
CNF
|
|
Chè đen Việt Nam loại OP STD 130
|
tấn
|
$2,100.00
|
Cảng Hải Phòng
|
FOB
|
|
Chè đen OP
|
kg
|
$2.68
|
Cảng Hải Phòng
|
CNF
|
|
Chè đen CTC PF1
|
kg
|
$1.31
|
Cảng Hải Phòng
|
CIF
|
|
Chè Xanh PS 1112
|
kg
|
$1.17
|
Cảng Hải Phòng
|
CNF
|
|
Chè Xanh BT( đã qua sơ chế sấy khô, đóng trong bao pp, 35kgs/bao, hàng xuất xứ Việt Nam)
|
kg
|
$2.65
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
CIF
|
|
Chè xanh Broken 35kg/Bao
|
kg
|
$2.20
|
Cảng Hải Phòng
|
FOB
|
|
Chè đen OP
|
kg
|
$2.01
|
Cảng Hải Phòng
|
CNF
|
|
Trà xanh FBOP
|
kg
|
$1.85
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
CNF
|
|
Chè đen PS
|
kg
|
$1.46
|
Cảng Hải Phòng
|
CFR
|
|
Chè Đen F do Việt nam sản xuất đóng trong 400 bao Kraft Hàng đóng đồng nhất 55kg / bao , trong 01 cont 40'
|
kg
|
$1.38
|
Cảng Hải Phòng
|
CFR
|
|
Chè đen OPA2
|
kg
|
$1.90
|
Cảng Hải Phòng
|
CFR
|
|
Chè đen CTC BP
|
kg
|
$1.40
|
Cảng Hải Phòng
|
CNF
|
|
Chè đen OP
|
kg
|
$2.44
|
Cảng Hải Phòng
|
CFR
|
|
Chè CTC loại PD1
|
tấn
|
$1,600.00
|
Cảng Hải Phòng
|
FOB
|
|
Chè đen loại PF1
|
tấn
|
$1,080.00
|
Cảng Hải Phòng
|
C&F
|
|
Chè xanh BT.Hàng mới 100% do việt nam sản xuất
|
kg
|
$2.30
|
Cảng Hải Phòng
|
CNF
|
|
Chè xanh PEKOE
|
kg
|
$2.17
|
Cảng Hải Phòng
|
CFR
|
|
Chè đen PF : 440 bao (64kg/bao )
|
kg
|
$1.78
|
Cảng Hải Phòng
|
CFR
|
|
Chè đen CTC BP1, hàng đóng trong bao Kraft/ PE/ 2 lớp PP , đóng bao 64 kgs/bao.
|
kg
|
$1.55
|
Cảng Hải Phòng
|
CFR
|
|
Chè đen Việt Nam loại BP1 - STD 844
|
tấn
|
$1,560.00
|
Cảng Hải Phòng
|
FOB
|
|
Chè xanh Fanning hàng mới 100%
|
kg
|
$0.79
|
Cảng Hải Phòng
|
FOB
|
|
Chè đen FBOP1 R
|
kg
|
$2.62
|
Cảng Hải Phòng
|
CFR
|
|
Chè đen PEKOE
|
kg
|
$2.35
|
Cảng Hải Phòng
|
FOB
|
|
Chè đen PF1 : 420 bao (63kg/bao )
|
kg
|
$1.85
|
Cảng Hải Phòng
|
FOB
|
|
Chè đen OPA (Moi 100%)
|
kg
|
$1.65
|
Cảng Hải Phòng
|
FOB
|
|
Chè đen BPS xuất xứ Việt Nam, hàng đóng đồng nhất trong 528 bao PP/PE. 40kg/bao
|
kg
|
$1.29
|
Cảng Hải Phòng
|
FOB
|
|
Chè đen BOPF Y
|
kg
|
$1.27
|
Cảng Hải Phòng
|
CFR
|
|
Chè đen F
|
kg
|
$1.10
|
Cảng Hải Phòng
|
FOB
|
|
Chè đen OP
|
kg
|
$2.53
|
Cảng Hải Phòng
|
CFR
|
|
Chè OO'LONG
|
kg
|
$4.20
|
Cảng Hải Phòng
|
CNF
|
|
TRà LÊN MEN 1 PHầN
|
kg
|
$4.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
CF
|
|
Trà đen STD 704
|
kg
|
$1.10
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
CNF
|
|
Trà xanh STD 9087
|
kg
|
$1.10
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
CNF
|
|
Chè đen P
|
kg
|
$2.00
|
Cảng Hải Phòng
|
CFR
|
|
Chè đen OPA 3 (hàng đóng đồng nhất 26kg/kiện)
|
kg
|
$1.48
|
Cảng Hải Phòng
|
FOB
|
|
Chè đen OPA2
|
kg
|
$1.50
|
Cảng Hải Phòng
|
FOB
|
|
Chè xanh loại OP.1
|
tấn
|
$2,430.00
|
Cảng Hải Phòng
|
FOB
|
|
Chè đen BP1 (58kg/bao)
|
kg
|
$1.91
|
Cảng Hải Phòng
|
DDP
|
|
Chè đen loại FD (Mới 100%, đóng đồng nhất 60kg/kiện)
|
tấn
|
$950.00
|
Cảng Hải Phòng
|
FOB
|
|
Chè đen do Việt Nam sản xuất FNGS = 800 bao Kraft (Hàng đóng đồng nhất 55kg/bao)
|
kg
|
$1.36
|
Cảng Hải Phòng
|
CFR
|
|
Chè đen F
|
kg
|
$1.01
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Chè đen pekoe 3349
|
kg
|
$3.09
|
Ga Hà nội
|
DDU
|
|
|
|
|
|
|