Ca cao (USD/tấn)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá phiên trước

May'26

4309

4309

4309

4309

4503

Jul'26

4553

4575

4160

4393

4587

Sep'26

4652

4660

4243

4479

4673

Dec'26

4721

4745

4333

4568

4757

Mar'27

4761

4784

4374

4611

4798

May'27

4779

4779

4402

4629

4813

Cà phê (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá phiên trước

May'26

296,00

300,00

296,00

296,25

294,80

Jul'26

283,05

286,70

279,35

280,75

280,15

Sep'26

275,40

279,00

272,05

273,40

272,80

Dec'26

269,50

272,40

265,75

267,05

266,30

Mar'27

266,70

269,80

264,00

264,70

263,95

May'27

265,80

268,95

263,50

263,90

263,15

Bông (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá phiên trước

Jul'26

87,02

87,36

86,66

86,80

86,81

Oct'26

87,44

89,04

87,10

87,10

87,03

Dec'26

86,61

87,12

86,50

86,68

86,46

Mar'27

87,06

87,62

87,04

87,22

87,03

May'27

87,58

87,75

87,25

87,27

87,20

Jul'27

86,57

86,70

86,40

86,40

86,23

Đường (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá phiên trước

Jul'26

14,95

15,41

14,95

15,38

15,01

Oct'26

15,50

15,86

15,45

15,84

15,52

Mar'27

16,31

16,67

16,29

16,64

16,35

May'27

16,06

16,39

16,06

16,37

16,11

Jul'27

16,02

16,34

16,01

16,31

16,08

Oct'27

16,25

16,53

16,24

16,51

16,31

Ngô (Uscent/bushel)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá phiên trước

May'26

4672/8

4706/8

4664/8

4664/8

4672/8

Jul'26

4792/8

4822/8

4784/8

4822/8

4806/8

Sep'26

4854/8

4884/8

4850/8

4884/8

4872/8

Dec'26

5012/8

5040/8

5006/8

5040/8

5030/8

Mar'27

5140/8

5170/8

5140/8

5170/8

5160/8

May'27

5220/8

5236/8

5216/8

5236/8

5226/8

Jul'27

5250/8

5272/8

5242/8

5272/8

5262/8

Khô đậu tương (USD/tấn)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá phiên trước

May'26

335,0

342,7

335,0

342,7

332,9

Jul'26

337,6

337,9

335,6

337,4

338,5

Aug'26

331,4

331,4

328,9

331,0

331,6

Sep'26

327,4

327,4

324,8

327,0

327,5

Oct'26

324,0

324,5

322,4

324,5

325,0

Dec'26

327,2

328,2

326,1

328,1

328,6

Jan'27

327,2

328,3

326,5

328,3

328,8

Mar'27

325,0

325,9

324,6

325,9

326,8

Dầu đậu tương (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá phiên trước

May'26

76,38

77,05

75,26

75,26

76,30

Jul'26

74,24

74,37

74,07

74,19

74,32

Aug'26

72,76

72,85

72,57

72,64

72,85

Sep'26

71,54

71,76

71,48

71,54

71,76

Oct'26

70,61

70,79

70,50

70,57

70,77

Dec'26

70,11

70,15

69,86

69,93

70,11

Jan'27

69,44

69,62

69,35

69,39

69,61

Mar'27

68,68

68,88

68,68

68,71

68,92

May'27

68,01

68,01

68,01

68,01

68,72

Đậu tương (Uscent/bushel)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá phiên trước

May'26

12102/8

12102/8

12080/8

12080/8

12152/8

Jul'26

12254/8

12276/8

12222/8

12244/8

12290/8

Aug'26

12204/8

12216/8

12174/8

12196/8

12234/8

Sep'26

11986/8

12024/8

11972/8

12010/8

12034/8

Nov'26

12050/8

12066/8

12010/8

12052/8

12076/8

Jan'27

12160/8

12176/8

12132/8

12172/8

12192/8

Mar'27

12094/8

12134/8

12086/8

12124/8

12152/8

May'27

12114/8

12146/8

12100/8

12134/8

12160/8

Lúa mỳ (Uscent/bushel)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá phiên trước

May'26

6662/8

6706/8

6590/8

6650/8

6650/8

Jul'26

6730/8

6840/8

6722/8

6832/8

6754/8

Sep'26

6856/8

6960/8

6850/8

6956/8

6882/8

Dec'26

7050/8

7150/8

7040/8

7146/8

7074/8

Mar'27

7216/8

7292/8

7196/8

7292/8

7226/8

May'27

7272/8

7336/8

7272/8

7336/8

7280/8

Nguồn: Vinanet/VITIC/Tradingcharts