Theo ghi nhận từ thị trường thế giới, giá gạo Thái Lan tiếp tục nhích lên. Gạo 5% tấm được chào bán ở mức 457 - 461 USD/tấn, tăng 2 USD/tấn so với trước đó, trong khi gạo 100% tấm tăng 1 USD/tấn lên 415 - 419 USD/tấn. Trái ngược với xu hướng này, giá gạo xuất khẩu của Ấn Độ giảm nhẹ khi gạo 5% tấm lùi về mức 339 - 343 USD/tấn và gạo 100% tấm giảm xuống còn 276 - 280 USD/tấn.
Thị trường gạo toàn cầu tiếp tục chịu tác động từ những yếu tố địa chính trị, giá năng lượng và chi phí vận tải ở mức cao. Điều này khiến các doanh nghiệp xuất nhập khẩu duy trì tâm lý thận trọng, dù nhu cầu tại một số thị trường đã có dấu hiệu cải thiện trở lại.
Tại Đồng bằng sông Cửu Long, giá lúa tươi hôm nay không ghi nhận biến động đáng kể. Lúa Đài Thơm 8 và OM 18 được thương lái thu mua trong khoảng 6.400 - 6.500 đồng/kg. Lúa OM 5451 dao động từ 5.700 - 5.800 đồng/kg, trong khi lúa IR 50404 ở mức 5.500 - 5.600 đồng/kg và lúa OM 34 được giao dịch quanh ngưỡng 5.100 - 5.200 đồng/kg.
Khảo sát tại các địa phương cho thấy giao dịch lúa Hè Thu vẫn diễn ra đều nhưng chưa sôi động. Tại An Giang, nhu cầu thu mua lúa mới ở mức chậm và giá tiếp tục giữ ổn định. Tương tự, tại Đồng Tháp, Cần Thơ, Cà Mau và Vĩnh Long, thị trường không xuất hiện biến động đáng chú ý về giá.
Đối với mặt hàng gạo, giá các loại gạo nguyên liệu phục vụ xuất khẩu nhìn chung giữ ổn định. Gạo nguyên liệu Đài Thơm 8 được giao dịch ở mức 9.200 - 9.400 đồng/kg; gạo nguyên liệu OM 5451 từ 9.500 - 9.600 đồng/kg; gạo nguyên liệu CL 555 dao động 9.100 - 9.200 đồng/kg. Gạo nguyên liệu IR 504 được thu mua ở mức 8.650 - 8.750 đồng/kg, trong khi gạo nguyên liệu OM 18 ở mức 8.700 - 8.850 đồng/kg. Các loại gạo nguyên liệu OM 380 và Sóc Thơm hiện dao động từ 7.500 - 7.600 đồng/kg.
Thị trường gạo nguyên liệu tại các địa phương vẫn khá trầm lắng. Tại An Giang, giao dịch mua bán diễn ra chậm, giá các loại gạo ổn định. Tại khu vực Sa Đéc và An Cư (Đồng Tháp), lượng hàng về bến không nhiều, hoạt động giao dịch gạo xuất khẩu và gạo tiêu thụ nội địa vẫn ở mức thấp.
Trên thị trường bán lẻ, giá gạo tiếp tục đi ngang. Gạo Nàng Nhen vẫn là loại có giá cao nhất, khoảng 28.000 đồng/kg. Các dòng gạo chất lượng cao như Hương Lài, gạo Nhật, Nàng Hoa và gạo thơm Thái hạt dài được giao dịch phổ biến từ 20.000 - 22.000 đồng/kg. Trong khi đó, gạo trắng thông dụng dao động quanh mức 16.000 đồng/kg, còn gạo thường ở mức 12.000 - 13.000 đồng/kg.
Đối với thị trường xuất khẩu, giá gạo Việt Nam có xu hướng điều chỉnh giảm so với đầu tuần. Theo Hiệp hội Lương thực Việt Nam (VFA), gạo Jasmine hiện được chào bán ở mức 517 - 521 USD/tấn, giảm 6 USD/tấn. Gạo thơm 5% tấm giảm mạnh hơn, xuống còn 490 - 495 USD/tấn, thấp hơn 15 USD/tấn so với đầu tuần. Trong khi đó, gạo thơm 100% tấm được giao dịch ở mức 343 - 347 USD/tấn.
Nhìn chung, thị trường lúa gạo trong nước vẫn duy trì trạng thái ổn định, trong khi giá gạo xuất khẩu tiếp tục biến động theo diễn biến cung cầu và xu hướng giao dịch trên thị trường quốc tế.
Bảng giá lúa gạo hôm nay ngày 3/6/2026
