|
Loại cà phê
|
ĐVT
|
Giá
|
Cửa khẩu
|
Mã GH
|
|
Cà phê Robusta loại 2 ( hàng đóng bao đồng nhất 60 kg/bao )
|
tấn
|
$2,086.00
|
ICD Tây Nam (Cảng Saigon KV IV)
|
FOB
|
|
Cà phê Việt Nam Robusta loại 1 - Hàng đóng xá trong cont - 21 tấn/cont
|
tấn
|
$2,187.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Caphê trung nguyên Sáng tạo 1 -250g (dạng bột)
|
kg
|
$5.71
|
Cửa khẩu Bắc Đai (An Giang)
|
DAF
|
|
Cà phê nhân chưa rang chưa khử chất cà phê in, chủng loại Robusta loại I. (tịnh 60KG/BAO)
|
tấn
|
$2,210.00
|
ICD Tây Nam (Cảng Saigon KV IV)
|
FOB
|
|
Cà phê nhân chưa rang chưa khử chất cà phê in, chủng loại Robusta Việt Nam loại I. Trọng lượng tịnh 60kg/bao.
|
tấn
|
$2,240.00
|
ICD III -Transimex (Cang SG khu vuc IV)
|
FOB
|
|
Cà phê hòa tan G7 Cappuccino hộp 12 gói ( 18 gr/gói x 12 gói/hộp x 6 hộp/thùng)
|
kg
|
$7.98
|
Cửa khẩu Tân Thanh (Lạng Sơn)
|
DAF
|
|
Cà phê Việt Nam Robusta loại 1 - Hàng đóng đồng nhất 60kg/bao
|
tấn
|
$2,202.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê chưa rang chưa khử chất cà phê in chủng loại Robusta loại 2, (21.6 tan / bulk) đóng trong 05 conts(20 feet)
|
tấn
|
$2,106.00
|
ICD Phước Long Thủ Đức
|
FOB
|
|
Cà phê nhân chưa rang, đã khử chất cà phê in, chủng loại ROBUSTA, loại 1 ( 20 TAN/CONT, 5CONT20')
|
tấn
|
$2,540.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê nhân chưa rang, đã khử chất cà phê in, chủng loại ROBUSTA, loại 2 ( 20 TAN/CONT, 5CONT20')
|
tấn
|
$2,455.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê robusta Việt Nam loại 1
|
tấn
|
$2,278.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê nhân chưa rang, chưa khử chất cà phê in loại 1, đóng bao đồng nhất 60kg/bao
|
tấn
|
$2,513.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê robusta Việt Nam loại 1 (hàng đóng đồng nhất: 60kg/bao)
|
tấn
|
$2,262.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê Robusta loại 1; Hàng đóng bao Big Bags
|
tấn
|
$2,057.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà Phê nhân Robusta Việt Nam loại 2, sàng 13
|
tấn
|
$2,155.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê robusta Việt Nam loại 1
|
tấn
|
$2,289.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê robusta Việt Nam loại 2
|
tấn
|
$2,149.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê Robusta loại 2, chưa rang xay, 21.6 tấn/bao
|
tấn
|
$2,100.00
|
ICD Phước Long Thủ Đức
|
FOB
|
|
Cà phê robusta Việt Nam loại 1
|
tấn
|
$2,269.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê robusta Việt Nam loại 1
|
tấn
|
$2,218.00
|
ICD Phước Long Thủ Đức
|
FOB
|
|
Cà phê robusta Việt Nam loại 1
|
tấn
|
$2,253.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê nhân chưa rang, chưa khử chất cà phê in, Robusta loại 1, đóng bao đồng nhất 60kg/bao.
|
tấn
|
$2,589.00
|
ICD Phúc Long (Sài Gòn)
|
FOB
|
|
Cà phê nhân Robusta loại 2, chưa rang chưa khử chất cà-phê-in, hàng mới 100%
|
tấn
|
$2,299.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê nhân Robusta loại 2, chưa rang, chưa khử chất cà-phê-in, hàng mới 100%
|
tấn
|
$2,299.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê nhân chưa rang chưa khử chất cà phê in chủng loại Robusta loại 1 ( tịnh 60KG/BAO)
|
tấn
|
$2,400.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê chưa rang chưa khử chất cà phê in chủng loại Robusta loại 2, So luong 10 bulk (21.6 tan / bulk) đóng trong 10 conts(20 feet)
|
tấn
|
$2,069.00
|
ICD Phước Long Thủ Đức
|
FOB
|
|
Cà phê ARABICA Việt Nam loại 1
|
tấn
|
$2,950.00
|
ICD Tây Nam (Cảng Saigon KV IV)
|
FOB
|
|
Cà phê robusta Việt Nam loại 1 (hàng đóng đồng nhất: 60kg/bao)
|
tấn
|
$2,250.00
|
ICD Tây Nam (Cảng Saigon KV IV)
|
FOB
|
|
Cà phê Robusta Việt Nam loại 2. Hàng đóng xá 21,6 tấn / cont.
|
tấn
|
$2,153.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê sữa 3 trong 1 vàng ( 20g/20 gói/20 bịch/ thùng )
|
kg
|
$3.85
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|