Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: USD/thùng
93,86
93,98
93,71
93,84
93,31
94,05
94,20
93,95
94,09
93,55
94,23
94,27
94,03
94,10
93,65
94,10
94,10
93,92
93,92
93,51
-
-
-
93,67 *
93,21
93,31
93,31
93,15
93,20
92,79
-
-
-
92,74 *
92,32
-
-
-
92,20 *
91,87
-
-
-
91,48 *
91,46
-
-
-
90,97 *
91,07
-
-
-
90,67 *
90,74
-
-
-
90,87 *
90,48
-
-
-
90,45 *
90,21
-
-
-
90,12 *
89,89
-
-
-
89,70 *
89,54
-
-
-
89,57 *
89,22
-
-
-
88,98 *
88,94
-
-
-
89,13 *
88,70
-
-
-
88,56 *
88,35
-
-
-
89,34 *
88,03
-
-
-
87,66 *
87,73
-
-
-
89,20 *
87,46
-
-
-
89,00 *
87,22
-
-
-
87,29 *
87,02
-
-
-
88,03 *
86,78
-
-
-
87,77 *
86,56
-
-
-
83,95 *
86,37
-
-
-
87,36 *
86,22
-
-
-
87,20 *
86,10
-
-
-
86,01 *
86,01
-
-
-
86,10 *
85,80
-
-
-
85,90 *
85,59
-
-
-
85,70 *
85,39
* Chỉ giá ngày trước đó,
VINANET

Nguồn: Internet