Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: USD/thùng
95,76
95,91
95,73
95,81
95,77
95,97
96,13
95,97
96,05
96,00
96,11
96,16
96,07
96,09
96,07
-
-
-
95,78 *
95,84
-
-
-
95,36 *
95,42
94,96
94,96
94,89
94,92
94,89
-
-
-
94,30 *
94,36
-
-
-
93,79 *
93,85
93,40
93,40
93,40
93,40
93,37
-
-
-
92,83 *
92,90
-
-
-
92,54 *
92,51
92,18
92,18
92,18
92,18
92,19
-
-
-
91,80 *
91,85
-
-
-
91,20 *
91,46
-
-
-
90,86 *
91,05
-
-
-
90,39 *
90,68
-
-
-
90,08 *
90,35
90,10
90,10
90,10
90,10
90,05
-
-
-
89,39 *
89,63
-
-
-
89,02 *
89,25
-
-
-
88,66 *
88,90
-
-
-
88,33 *
88,58
-
-
-
89,00 *
88,29
-
-
-
87,96 *
88,04
-
-
-
88,03 *
87,75
-
-
-
87,77 *
87,49
-
-
-
83,95 *
87,25
-
-
-
87,36 *
87,05
-
-
-
87,20 *
86,88
-
-
-
86,67 *
86,75
-
-
-
86,10 *
86,52
-
-
-
85,90 *
86,30
-
-
-
85,70 *
86,08
* Chỉ giá ngày trước đó,
VINANET

Nguồn: Internet