Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: USD/thùng
97,85
97,88
97,58
97,72
97,85
98,17
98,17
97,79
97,89
98,07
98,09
98,10
97,85
97,87
98,11
97,66
97,66
97,66
97,66
97,82
-
-
-
97,26 *
97,30
96,60
96,62
96,39
96,41
96,67
95,82
95,86
95,81
95,86
96,07
-
-
-
95,41 *
95,50
-
-
-
94,80 *
94,95
-
-
-
94,24 *
94,41
-
-
-
93,77 *
93,94
93,51
93,52
93,31
93,38
93,53
-
-
-
92,83 *
93,09
-
-
-
92,46 *
92,64
-
-
-
92,01 *
92,19
-
-
-
91,55 *
91,76
-
-
-
91,20 *
91,37
90,85
90,85
90,81
90,85
91,03
-
-
-
90,40 *
90,55
-
-
-
89,98 *
90,11
-
-
-
89,54 *
89,69
-
-
-
89,11 *
89,29
-
-
-
89,00 *
88,94
-
-
-
88,50 *
88,64
-
-
-
88,03 *
88,30
-
-
-
87,77 *
87,98
-
-
-
83,95 *
87,68
-
-
-
87,36 *
87,42
-
-
-
87,20 *
87,20
-
-
-
86,82 *
87,02
-
-
-
86,10 *
86,75
-
-
-
85,90 *
86,49
-
-
-
85,70 *
86,23
* Chỉ giá ngày trước đó,
VINANET

Nguồn: Internet