Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: USD/thùng
93,85
93,94
93,40
93,51
93,69
93,84
93,87
93,34
93,40
93,63
93,36
93,38
93,01
93,17
93,28
92,67
92,67
92,66
92,66
92,74
92,18
92,18
91,80
91,82
92,09
-
-
-
91,63 *
91,44
-
-
-
90,70 *
90,83
90,20
90,20
90,20
90,20
90,26
-
-
-
90,04 *
89,70
-
-
-
89,11 *
89,24
-
-
-
89,00 *
88,84
-
-
-
88,40 *
88,40
-
-
-
87,88 *
87,96
-
-
-
87,45 *
87,54
-
-
-
87,09 *
87,17
-
-
-
86,75 *
86,84
86,62
86,62
86,48
86,48
86,56
-
-
-
86,04 *
86,13
-
-
-
85,65 *
85,72
-
-
-
85,28 *
85,35
-
-
-
84,94 *
85,01
-
-
-
89,00 *
84,70
-
-
-
84,65 *
84,43
-
-
-
88,03 *
84,13
-
-
-
87,77 *
83,85
-
-
-
83,95 *
83,60
-
-
-
87,36 *
83,38
-
-
-
87,20 *
83,20
-
-
-
83,45 *
83,06
-
-
-
86,10 *
82,82
-
-
-
85,90 *
82,58
-
-
-
85,70 *
82,35
* Chỉ giá ngày trước đó,
VINANET

Nguồn: Internet