Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: USD/thùng
Jan'13
88,21
88,29
87,92
87,96
88,28
Feb'13
88,82
88,90
88,55
Mar'13
89,54
89,27
89,56
Apr'13
90,00
90,01
90,16
May'13
-
90,61 *
90,64
Jun'13
90,92
90,93
90,85
91,01
Jul'13
90,93 *
91,29
Aug'13
91,36 *
91,47
Sep'13
91,59 *
91,59
Oct'13
90,05 *
91,67
Nov'13
91,72 *
91,76
Dec'13
91,75
91,80
91,65
91,84
Jan'14
90,66 *
Feb'14
90,00 *
Mar'14
91,42 *
91,53
Apr'14
91,42
May'14
91,31
Jun'14
91,20 *
91,22
Jul'14
91,08
Aug'14
90,95
Sep'14
90,84
Oct'14
90,75
Nov'14
90,70
Dec'14
90,74 *
90,67
Jan'15
91,90 *
90,46
Feb'15
91,45 *
90,24
Mar'15
90,04
Apr'15
89,83 *
89,87
May'15
90,50 *
89,71
Jun'15
89,50 *
Jul'15
90,03 *
89,37
Aug'15
89,80 *
89,21
Sep'15
90,63 *
89,08
Oct'15
89,40 *
88,96
Nov'15
89,20 *
88,87
Dec'15
88,75 *
88,80
Jan'16
88,67
Mar'16
88,42
* Chỉ giá ngày trước đó,
VINANET
Nguồn: Internet
09:17 26/11/2012
Nguồn Fica.vn
Nguồn SJC
Theo Vietcombank
Nguồn Investing.com
Vinanet.vn