Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/lb
16,53
16,60
16,35
16,43
16,48
16,80
16,85
16,62
16,77
16,75
17,70
17,74
17,53
17,70
17,65
17,75
17,78
17,59
17,75
17,70
17,82
17,84
17,65
17,81
17,76
18,05
18,07
17,88
18,05
17,99
18,45
18,48
18,32
18,46
18,40
18,35
18,36
18,33
18,36
18,31
-
18,32
18,32
18,32
18,27
-
18,42
18,42
18,42
18,37
18,58
18,59
18,56
18,59
18,54
VINANET

Nguồn: Internet